Nihongo

針(はり、hari)
- kim

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HARI

針

はり

針 (はり, phiên âm: hari) có nghĩa là "kim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:kim
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

針 nghĩa là "kim" hoặc "cái kim". Nó có thể chỉ đến nhiều loại kim khác nhau, chẳng hạn như kim khâu, kim tiêm, kim đồng hồ, hoặc thậm chí là kim của la bàn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ đến một điểm rất nhỏ hoặc một thứ gì đó sắc nhọn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎裁縫用の針 ・Dịch: Kim khâu. ⚫︎注射針 ・Dịch: Kim tiêm. ⚫︎羅針盤の針 ・Dịch: Kim la bàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 針 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về các loại kim dùng để khâu vá, tiêm thuốc, hoặc dùng trong đồng hồ. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để miêu tả những vật thể nhỏ, sắc nhọn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 針 ⚫︎ Hiragana: はり ⚫︎ Katakana: Không có. Không có biến thể khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 縫い針 (ぬえばり): Kim khâu. ⚫︎ ピン: Ghim. ⚫︎ 尖端 (せんたん): Đầu nhọn (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến tính chất sắc nhọn của 針).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 針 là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ vật thể không sắc nhọn, ví dụ như "bóng" (球 - きゅう) hoặc "khối" (塊 - かたまり).

Ví dụ câu 1

お母さんは裁縫箱から針を取り出した。 ・Bản dịch: Mẹ lấy kim từ hộp đựng đồ khâu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 針 để chỉ đến kim khâu.

Ví dụ câu 2

時計の針が12時を指していた。 ・Bản dịch: Kim đồng hồ chỉ 12 giờ. ・Giải thích: Ở đây, 針 chỉ đến kim đồng hồ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 針 có lẽ bắt nguồn từ hình ảnh của một vật thể nhọn được sử dụng để xuyên qua.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud