針(はり、hari)
- kim
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARI
針
はり
針 (はり, phiên âm: hari) có nghĩa là "kim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kim |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HARI
針
はり
針 (はり, phiên âm: hari) có nghĩa là "kim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kim |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |