Nihongo

串(くし、kushi)
- xiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSHI

串

くし

串 (くし, phiên âm: kushi) có nghĩa là "xiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:xiên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

串 trong tiếng Nhật có nghĩa là "xiên" hoặc "que xiên". Nó dùng để chỉ một que nhỏ, thường bằng tre hoặc gỗ, được dùng để xiên các loại thức ăn, đặc biệt là thịt, rau củ, hoặc hải sản, trước khi nướng hoặc chiên. Ngoài ra, 串 còn có thể ám chỉ những món ăn được xiên vào que, ví dụ như 焼き鳥 (yakitori - gà nướng xiên).

Ví dụ cụ thể

⚫︎焼き鳥を串から外して食べます。 Dịch: Tôi gỡ thịt gà nướng ra khỏi xiên để ăn. ⚫︎魚を串に刺して焼きました。 Dịch: Tôi đã xiên cá vào que và nướng. ⚫︎屋台で串焼きを買った。 Dịch: Tôi đã mua đồ nướng xiên ở quầy hàng rong.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 串 khi nói về que xiên hoặc khi đề cập đến các món ăn được xiên vào que. Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến ẩm thực, đặc biệt là khi nói về các món nướng hoặc đồ ăn vặt.

Cách viết

Từ 串 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: くし ⚫︎ Kanji: 串 Thường thì không có sự thay đổi trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 串, tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ loại đồ ăn được xiên: ⚫︎ 焼き鳥 (yakitori - gà nướng xiên) ⚫︎ 串焼き (kushiyaki - đồ nướng xiên)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 串 là một danh từ.

Ví dụ câu 1

お祭りでりんご串を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua táo xiên ở lễ hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 串 để chỉ việc mua một quả táo được xiên vào que.

Ví dụ câu 2

この串は使い捨てです。 ・Bản dịch: Cái xiên này là dùng một lần. ・Giải thích: Câu này dùng 串 để chỉ cái que xiên.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 串 có thể liên quan đến việc sử dụng các que nhỏ để xiên và nấu thức ăn từ thời xa xưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud