串(くし、kushi)
- xiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSHI
串
くし
串 (くし, phiên âm: kushi) có nghĩa là "xiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | xiên |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSHI
串
くし
串 (くし, phiên âm: kushi) có nghĩa là "xiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | xiên |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |