Nihongo

ブラシ(ブラシ、burashi)
- bàn chải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BU

ブ

ブ

RA

ラ

ラ

SHI

シ

シ

ブラシ (ブラシ, phiên âm: burashi) có nghĩa là "bàn chải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bàn chải
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ブラシ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bàn chải". Nó đề cập đến một dụng cụ có lông hoặc sợi để làm sạch, chải, hoặc thoa một chất gì đó lên bề mặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歯ブラシで歯を磨きます。 ・Dịch: Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng. ⚫︎ 髪をブラシでとかします。 ・Dịch: Tôi chải tóc bằng lược (có thể hiểu là bàn chải). ⚫︎ 服のほこりをブラシで払います。 ・Dịch: Tôi phủi bụi trên quần áo bằng bàn chải.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ブラシ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các loại bàn chải. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về bàn chải đánh răng, bàn chải tóc, bàn chải quần áo, bàn chải vẽ, v.v. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể kết hợp ブラシ với các từ khác để diễn tả rõ hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ ブラシ được viết bằng katakana: ブラシ. Vì là từ mượn nên không có kanji. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Bàn chải đánh răng: 歯ブラシ (haburashi) ⚫︎ Lược (trong một số trường hợp): 櫛 (kushi) ⚫︎ Tùy thuộc vào loại bàn chải, có thể có các từ khác phù hợp hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một dụng cụ.

Ví dụ câu 1

毎朝、顔を洗った後、ブラシで髪を整えます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, sau khi rửa mặt, tôi chải tóc bằng lược. ・Giải thích: Câu này sử dụng ブラシ để chỉ việc chải tóc.

Ví dụ câu 2

このブラシは毛が柔らかくて使いやすいです。 ・Bản dịch: Cái bàn chải này có lông mềm và dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một loại bàn chải.

Nguồn gốc

ブラシ là một từ mượn từ tiếng Anh "brush".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud