Nihongo

塵取り(ちりとり、chiritoり)
- hót rác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHI

塵取

ち

RI

り

り

塵取り (ちりとり, phiên âm: chiritoり) có nghĩa là "hót rác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hót rác
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

塵取り (ちりとり) trong tiếng Việt có nghĩa là cái hót rác, đồ hót rác, hoặc đơn giản là hót rác. Nó là một dụng cụ được sử dụng để gom rác và bụi bẩn khi quét nhà hoặc dọn dẹp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋を掃除するために、塵取りとほうきを使います。 ・Dịch: Để dọn dẹp phòng, tôi sử dụng chổi và hót rác. ⚫︎塵取りがいっぱいになったので、ゴミ箱に捨てましょう。 ・Dịch: Cái hót rác đã đầy, hãy đổ vào thùng rác nào. ⚫︎外で落ち葉を掃いて、塵取りに入れました。 ・Dịch: Tôi đã quét lá rụng bên ngoài và cho vào hót rác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 塵取り trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần dọn dẹp nhà cửa, văn phòng, hoặc bất kỳ không gian nào. ⚫︎ Khi bạn quét nhà bằng chổi và cần một dụng cụ để hứng rác. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến việc dọn dẹp.

Cách viết

塵取り thường được viết bằng kanji (塵取り) và hiragana (ちりとり). Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "とり".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng các từ liên quan đến việc dọn dẹp có thể được sử dụng: ⚫︎ ほうき (chổi) ⚫︎ 掃除用具 (dụng cụ dọn dẹp) ⚫︎ ゴミ箱 (thùng rác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 塵取り.

Ví dụ câu 1

床に落ちた髪の毛を塵取りで集めました。 ・Bản dịch: Tôi đã gom tóc rụng trên sàn nhà bằng cái hót rác. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng hót rác để dọn dẹp tóc rụng.

Ví dụ câu 2

この塵取りは軽くて使いやすいですね。 ・Bản dịch: Cái hót rác này nhẹ và dễ sử dụng nhỉ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá về tính năng của cái hót rác.

Nguồn gốc

Từ "塵" (chiri) nghĩa là "bụi" hoặc "rác" và "取り" (tori) nghĩa là "lấy" hoặc "gom". Ghép lại, 塵取り có nghĩa đen là "lấy/gom rác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud