Nihongo

担当(たんとう、tantou)
- phụ trách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANTOU

担当

たんとう

担当 (たんとう, phiên âm: tantou) có nghĩa là "phụ trách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:phụ trách
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

担当 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phụ trách", "chịu trách nhiệm", hoặc "đảm nhiệm". Nó chỉ người hoặc bộ phận có trách nhiệm về một công việc, một lĩnh vực, hoặc một dự án cụ thể. Từ này nhấn mạnh vào vai trò và nhiệm vụ được giao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はこのプロジェクトの担当です。 Translation: Tôi là người phụ trách dự án này. ⚫︎山田さんは営業の担当です。 Translation: Anh Yamada phụ trách mảng kinh doanh. ⚫︎この件は、佐藤さんが担当します。 Translation: Vấn đề này, anh Sato sẽ chịu trách nhiệm.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng 担当 khi nói về công việc, vị trí, hoặc trách nhiệm của ai đó trong một tổ chức, công ty, hoặc dự án. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống khác khi ai đó có vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể. ⚫︎担当 có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như ~の担当 (phụ trách về ~), hoặc 担当者 (người phụ trách).

Cách viết

⚫︎Từ 担当 được viết bằng kanji là 担当. ⚫︎Cách đọc (furigana): たんとう ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎責任者 (sekiniin): Người chịu trách nhiệm chính. ⚫︎係り (gakari): Người phụ trách (thường trong các công việc nhỏ hơn). ⚫︎主任 (shunin): Trưởng ban, người đứng đầu một bộ phận.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự không liên quan hoặc không chịu trách nhiệm, ví dụ như 無関係 (mukankei - không liên quan).

Ví dụ câu 1

田中さんは、新しい商品の開発を担当しています。 ・Bản dịch: Anh Tanaka phụ trách phát triển sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh Tanaka là người chịu trách nhiệm và có vai trò quan trọng trong việc phát triển sản phẩm mới.

Ví dụ câu 2

私が担当しているのは、お客様対応です。 ・Bản dịch: Việc tôi phụ trách là hỗ trợ khách hàng. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ vai trò của người nói trong công việc.

Nguồn gốc

Từ 担当 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎担 (tan): gánh vác, đảm nhận. ⚫︎当 (tou): tương đương, chịu trách nhiệm. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "gánh vác" và "chịu trách nhiệm" cho một công việc hoặc vai trò cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud