味噌汁(みそしる、misoshiru)
- súp miso
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MISOSHIRU
味噌汁
みそしる
味噌汁 (みそしる, phiên âm: misoshiru) có nghĩa là "súp miso" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | súp miso |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
味噌汁 là một món súp truyền thống của Nhật Bản, được làm từ miso (một loại tương đậu nành lên men) và nước dùng dashi. Món này thường chứa các nguyên liệu khác nhau như đậu phụ, rong biển wakame, hành lá, và đôi khi là rau củ hoặc hải sản. 味噌汁 có vị mặn đặc trưng, umami (vị ngon) và thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa ăn của người Nhật. ⚫︎ 味噌汁 là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản, được tiêu thụ rộng rãi từ gia đình đến các nhà hàng. ⚫︎ Món ăn này không chỉ ngon miệng mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ các thành phần giàu dinh dưỡng. ⚫︎ 味噌汁 có thể thay đổi tùy theo vùng miền và mùa, với nhiều biến thể khác nhau về nguyên liệu.
⚫︎ 朝ごはんに味噌汁を飲みます。 ・Bản dịch: Tôi uống miso shiru vào bữa sáng. ⚫︎ 今日の夕食は、味噌汁と焼き魚です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay của tôi là miso shiru và cá nướng. ⚫︎ 味噌汁の具は何が好きですか? ・Bản dịch: Bạn thích nguyên liệu nào trong miso shiru?
Bạn có thể sử dụng 味噌汁 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến bữa ăn: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về món súp miso shiru. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi người khác về món miso shiru. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả bữa ăn có món miso shiru. ⚫︎ Món này thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực Nhật Bản.
⚫︎ 味噌汁 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 味噌汁 ⚫︎ Hiragana: みそしる ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 味噌汁, vì đây là tên gọi cụ thể của món ăn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến súp hoặc ẩm thực Nhật Bản khi nói về nó.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 味噌汁 vì nó là tên của một món ăn cụ thể.
週末は自分で味噌汁を作ってみようと思っています。 ・Bản dịch: Tôi định sẽ tự làm miso shiru vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định tự mình nấu món miso shiru vào cuối tuần.
この味噌汁は、だしがとても美味しいです。 ・Bản dịch: Món miso shiru này có nước dùng rất ngon. ・Giải thích: Câu này khen ngợi hương vị ngon của nước dùng trong món miso shiru.
味噌汁 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai thành phần chính: miso (tương đậu nành) và nước dùng dashi. Người ta cho rằng món ăn này đã phát triển từ thời kỳ Edo (1603-1868) và dần trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản.