業務(ぎょうむ、giょumu)
- nhiệm vụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょUMU
業務
ぎょうむ
業務 (ぎょうむ, phiên âm: giょumu) có nghĩa là "nhiệm vụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhiệm vụ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
業務
⚫︎今日の業務は、会議の準備です。 ・Dịch: Công việc hôm nay là chuẩn bị cho cuộc họp. ⚫︎業務内容について、上司に相談しました。 ・Dịch: Tôi đã thảo luận về nội dung công việc với cấp trên.
Bạn có thể sử dụng 業務 khi nói về: ⚫︎Các công việc hàng ngày trong công ty. ⚫︎Nhiệm vụ cụ thể được giao. ⚫︎Các hoạt động chính thức liên quan đến công việc. ⚫︎Không nên dùng 業務 trong các tình huống không liên quan đến công việc hoặc các hoạt động cá nhân không chính thức.
⚫︎Chữ Hán: 業務 ⚫︎Cách đọc (hiragana): ぎょうむ ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎仕事 (しごと): công việc ⚫︎仕事内容 (しごとないよう): nội dung công việc ⚫︎タスク: nhiệm vụ (mượn từ tiếng Anh, "task")
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể nói đến những hoạt động không phải là 業務, ví dụ như: ⚫︎余暇 (よか): thời gian rảnh ⚫︎遊び (あそび): vui chơi, giải trí
彼は、業務時間外でも仕事をしている。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc ngay cả ngoài giờ làm việc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người đó làm việc ngay cả khi không phải giờ hành chính thông thường.
業務効率を上げるために、新しいソフトを導入しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã giới thiệu một phần mềm mới để tăng hiệu quả công việc. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng phần mềm để cải thiện hiệu suất trong công việc.
業務》 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎業 (ぎょう): nghiệp, công việc, hoạt động ⚫︎務 (む): vụ, trách nhiệm, nhiệm vụ Ghép lại để tạo thành nghĩa "công việc" hoặc "nghiệp vụ".