Nihongo

面接(めんせつ、mensetsu)
- phỏng vấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENSETSU

面接

めんせつ

面接 (めんせつ, phiên âm: mensetsu) có nghĩa là "phỏng vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phỏng vấn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

面接 面接có nghĩa là "phỏng vấn" trong tiếng Việt. Đây là một cuộc gặp gỡ chính thức, thường diễn ra giữa một ứng viên và một hoặc nhiều người phỏng vấn, nhằm đánh giá khả năng, kinh nghiệm và tính cách của ứng viên để xác định xem họ có phù hợp với một vị trí công việc, một chương trình học, hoặc một mục đích cụ thể nào đó hay không.

Ví dụ cụ thể

⚫︎明日、会社の面接があります。 Dịch: Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc ở công ty. ⚫︎面接の準備は大変ですね。 Dịch: Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn thật là vất vả. ⚫︎面接の結果を待っています。 Dịch: Tôi đang chờ kết quả phỏng vấn.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 面接 面接 khi bạn muốn nói về một buổi phỏng vấn. ⚫︎Bạn có thể dùng nó khi nói về việc ứng tuyển vào công việc, vào trường học, hoặc bất kỳ cuộc phỏng vấn chính thức nào khác. ⚫︎Cấu trúc thường gặp: 面接 面接 + する (suru - làm), 面接 + を受ける (o ukeru - tham gia phỏng vấn), 面接 + に行く (ni iku - đi phỏng vấn).

Cách viết

⚫︎Từ 面接 面接 thường được viết bằng kanji: 面接. ⚫︎Cách đọc (furigana) là: めんせつ (mensetsu). ⚫︎Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan, ví dụ: ⚫︎インタビュー (intabyuu) - phỏng vấn (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎試験 (shiken) - kỳ thi (nếu phỏng vấn là một phần của quá trình thi tuyển).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các giai đoạn trước hoặc sau khi phỏng vấn: ⚫︎応募 (oubo) - ứng tuyển ⚫︎採用 (saiyou) - tuyển dụng

Ví dụ câu 1

私は来週、新しい会社で面接を受ける予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ tham gia phỏng vấn ở một công ty mới vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng "受ける" (ukeru) để diễn tả hành động tham gia phỏng vấn.

Ví dụ câu 2

面接の練習をしましたか? ・Bản dịch: Bạn đã luyện tập cho buổi phỏng vấn chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc chuẩn bị cho 面接.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ "面" (men) có nghĩa là "diện" hoặc "bề mặt", và chữ "接" (setsu) có nghĩa là "tiếp xúc" hoặc "gặp gỡ". Ghép lại, 面接 面接 có nghĩa là "gặp gỡ trực tiếp", hàm ý chỉ cuộc gặp gỡ đối diện để trao đổi thông tin.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud