Nihongo

転職します(てんしょくします、tenshokushimasu)
- đổi việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENSHOKU

転職

てんしょく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

転職します (てんしょくします, phiên âm: tenshokushimasu) có nghĩa là "đổi việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đổi việc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tenshokushimasu

Hiragana:てんしょくします

Thể lịch sự
(ます形)
てんしょくします転職します。change jobs.
Thể từ điển
(辞書形)
転職するchange jobs
Thể liên dụng
(て形)
転職して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
転職しないnot change jobs

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
転職したchange jobsed
Thể kết thúc
(終止形)
転職する。change jobs.
Thể điều kiện
(仮定形)
転職すればif change jobs
Thể ý chí
(意志形)
転職しよう !let's change jobs
Thể mệnh lệnh
(命令形)
転職しろ !change jobs !
Giải thích AI
Ý nghĩa

転職します có nghĩa là "chuyển việc" hoặc "thay đổi công việc". Nó diễn tả hành động rời bỏ công việc hiện tại để tìm kiếm một công việc mới. Hành động này thường liên quan đến việc thay đổi công ty, hoặc đôi khi có thể bao gồm việc thay đổi vị trí công việc bên trong cùng một công ty.

Ví dụ cụ thể

⚫︎来月、転職します。 Dịch: Tháng tới tôi sẽ chuyển việc. ⚫︎新しい仕事を探すために、転職しますことを決めました。 Dịch: Tôi đã quyết định chuyển việc để tìm một công việc mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 転職します khi muốn nói về việc bạn đang chuẩn bị hoặc đã quyết định chuyển sang một công việc mới. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về sự nghiệp, khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người thân. ⚫︎ Có thể dùng ở thì tương lai, hiện tại hoặc quá khứ, tùy thuộc vào thời điểm hành động. Ví dụ: ⚪︎ Hiện tại: 今、転職活動をしています。(I'm job hunting now) ⚪︎ Tương lai: 来週、転職します。(I will change jobs next week) ⚪︎ Quá khứ: 去年、転職しました。(I changed jobs last year)

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 転職, và đi kèm với trợ động từ します (làm). ⚫︎ Cách đọc (furigana): てんしょくします ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 仕事を変える (かえる): Thay đổi công việc. ⚫︎ 職場を変える (しょくばをかえる): Thay đổi nơi làm việc. ⚫︎ 転職活動 (てんしょくかつどう): Hoạt động tìm kiếm việc làm mới (quá trình của việc chuyển việc). ⚫︎ キャリアチェンジ (kyaria chenji): Thay đổi nghề nghiệp (từ mượn tiếng Anh, thường dùng khi thay đổi lĩnh vực công việc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến việc tiếp tục làm việc ở công ty hiện tại có thể được xem xét: ⚪︎ 今の会社に残る (いまのかいしゃにのこる): Tiếp tục ở lại công ty hiện tại. ⚪︎ 同じ会社で働き続ける (おなじかいしゃではたらきつづける): Tiếp tục làm việc ở cùng một công ty.

Ví dụ câu 1

彼は来年、転職します予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ chuyển việc vào năm tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng thì tương lai để nói về kế hoạch chuyển việc trong tương lai.

Ví dụ câu 2

私は、より良い条件を求めて転職します。 ・Bản dịch: Tôi chuyển việc để tìm kiếm những điều kiện tốt hơn. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người nói lại muốn 転職します.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 転職 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚪︎ 転 (ten): chuyển, quay vòng. ⚪︎ 職 (shoku): nghề nghiệp, công việc. ⚫︎ Do đó, 転職 có nghĩa đen là "chuyển nghề nghiệp" hoặc "thay đổi công việc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud