退職します(たいしょくします、taishokushimasu)
- nghỉ việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISHOKU
退職
たいしょく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
退職します (たいしょくします, phiên âm: taishokushimasu) có nghĩa là "nghỉ việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nghỉ việc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taishokushimasu
Hiragana:たいしょくします
Thể lịch sự (ます形) | たいしょくします退職します。retire. |
Thể từ điển (辞書形) | 退職するretire |
Thể liên dụng (て形) | 退職して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 退職しないnot retire |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 退職したretired |
Thể kết thúc (終止形) | 退職する。retire. |
Thể điều kiện (仮定形) | 退職すればif retire |
Thể ý chí (意志形) | 退職しよう !let's retire |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 退職しろ !retire ! |
Giải thích AI
退職します có nghĩa là "từ chức", "nghỉ việc", hoặc "rời khỏi công ty". Đây là một hành động chính thức, thể hiện quyết định chấm dứt quan hệ lao động với một tổ chức nào đó. Nó bao gồm việc chấm dứt hợp đồng làm việc và ngừng các nghĩa vụ liên quan đến công việc. 退職します thường được dùng trong các tình huống trang trọng như thông báo cho công ty, đồng nghiệp hoặc khi viết thư từ chức.
⚫︎私は来月、退職します。 Dịch: Tôi sẽ nghỉ việc vào tháng tới. ⚫︎彼は会社の業績不振を理由に退職しました。 Dịch: Anh ấy đã nghỉ việc vì tình hình kinh doanh của công ty không tốt.
⚫︎ 退職します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức, đặc biệt khi giao tiếp với cấp trên, đồng nghiệp, hoặc khi nộp đơn từ chức. ⚫︎ Nên sử dụng kính ngữ lịch sự, chẳng hạn như 辞めます (yamemasu – nghỉ việc) khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân. ⚫︎ Luôn sử dụng một cách lịch sự, thể hiện sự tôn trọng với tổ chức và những người liên quan.
⚫︎ Kanji: 退職 ⚫︎ Hiragana: たいしょく ⚫︎ Romaji: taishoku ⚫︎ Các biến thể: 退職しました(taishoku shimashita – đã nghỉ việc), 退職します (taishoku shimasu – sẽ nghỉ việc), 退職します (taishoku shimasu - từ chức), 退職します (taishoku shimasu - nghỉ việc). Không có okurigana thay đổi.
⚫︎ 辞める (やめる – yameru): nghỉ, bỏ (cách nói thân mật hơn) ⚫︎ 辞任する (じにんする – jinin suru): từ chức (mang tính chính thức, trang trọng) ⚫︎ 退社する (たいしゃする – taisha suru): rời khỏi công ty (tương đương với 退職します, nhưng nhấn mạnh việc rời khỏi công ty nói chung)
⚫︎ 入社する (nyuusha suru): vào công ty, gia nhập công ty. ⚫︎ 就職する (shuushoku suru): đi làm, tìm việc.
部長に退職しますと伝えました。 ・Bản dịch: Tôi đã nói với trưởng phòng rằng tôi sẽ nghỉ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thông báo 退職します đến người có vị trí cao hơn trong công ty.
彼は定年まであと1年だったが、健康上の理由で退職することになりました。 ・Bản dịch: Anh ấy còn một năm nữa là đến tuổi về hưu, nhưng đã phải nghỉ việc vì lý do sức khỏe. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do dẫn đến việc 退職することになりました (đã quyết định nghỉ việc).
退職 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 退 (tai – thoái, rút lui) và 職 (shoku – chức vụ, công việc). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là rút lui khỏi một công việc hoặc chức vụ.