就職します(しゅうしょくします、shuushokushimasu)
- nhận việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUSHOKU
就職
しゅうしょく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
就職します (しゅうしょくします, phiên âm: shuushokushimasu) có nghĩa là "nhận việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nhận việc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shuushokushimasu
Hiragana:しゅうしょくします
Thể lịch sự (ます形) | しゅうしょくします就職します。get a job. |
Thể từ điển (辞書形) | 就職するget a job |
Thể liên dụng (て形) | 就職して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 就職しないnot get a job |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 就職したget a jobbed |
Thể kết thúc (終止形) | 就職する。get a job. |
Thể điều kiện (仮定形) | 就職すればif get a job |
Thể ý chí (意志形) | 就職しよう !let's get a job |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 就職しろ !get a job ! |
Giải thích AI
就職します có nghĩa là "xin việc", "tìm việc", hoặc "bắt đầu công việc" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm và nhận được một công việc chính thức trong một công ty hoặc tổ chức. Hành động này thường bao gồm việc nộp đơn xin việc, phỏng vấn, và sau đó được tuyển dụng. 就職します thường được dùng để chỉ việc tìm kiếm một công việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
⚫︎ 大学を卒業したら、就職します。 Dịch: Tôi sẽ đi làm sau khi tốt nghiệp đại học. ⚫︎ 就職活動は大変ですが、頑張ります。 Dịch: Việc tìm việc rất khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng.
⚫︎ Bạn sử dụng 就職します khi muốn nói về việc một người đang tìm kiếm công việc hoặc đã tìm được công việc. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện với người lớn tuổi, giáo viên, hoặc trong các buổi phỏng vấn xin việc. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các thì khác nhau của động từ này để chỉ thời gian khác nhau: * 就職します: Hiện tại (Tôi đang xin việc/Tôi sẽ xin việc). * 就職しました: Quá khứ (Tôi đã xin được việc). * 就職するつもりです: Tương lai (Tôi dự định sẽ xin việc). * 就職して: Thể て (Sau khi xin việc).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 就職, và được chia thành 2 phần: 就 (shuu) có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "tham gia", và 職 (shoku) có nghĩa là "công việc". ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅうしょく ⚫︎ Thường được viết bằng hiragana với đuôi ます: 就職します ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong cách viết hiragana.
⚫︎ 仕事を探します (shigoto o sagashimasu) - Tìm việc ⚫︎ 仕事を見つけます (shigoto o mitsukemasu) - Tìm thấy công việc ⚫︎ 採用されます (saiyou saremasu) - Được tuyển dụng ⚫︎ 入社します (nyuusha shimasu) - Vào công ty (thường dùng cho công việc chính thức)
⚫︎ 退職します (taishoku shimasu) - Nghỉ việc ⚫︎ 失業します (shitsugyou shimasu) - Thất nghiệp
私は来年、東京で就職します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ xin việc ở Tokyo vào năm sau. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch của người nói là sẽ tìm một công việc ở Tokyo vào năm tới.
彼は一生懸命に就職活動をして、やっと希望の会社に就職できました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tìm việc và cuối cùng đã xin được việc ở công ty mong muốn. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình tìm việc đầy nỗ lực và kết quả là đã được nhận vào công ty mong muốn.
就職 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 就 và 職. Sự kết hợp này mang ý nghĩa "bắt đầu một công việc" hoặc "tìm kiếm và đảm nhận một vị trí làm việc".