早退します(そうたいします、soutaishimasu)
- về sớm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUTAI
早退
そうたい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
早退します (そうたいします, phiên âm: soutaishimasu) có nghĩa là "về sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | về sớm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:soutaishimasu
Hiragana:そうたいします
Thể lịch sự (ます形) | そうたいします早退します。leave early. |
Thể từ điển (辞書形) | 早退するleave early |
Thể liên dụng (て形) | 早退して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 早退しないnot leave early |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 早退したleave earlied |
Thể kết thúc (終止形) | 早退する。leave early. |
Thể điều kiện (仮定形) | 早退すればif leave early |
Thể ý chí (意志形) | 早退しよう !let's leave early |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 早退しろ !leave early ! |