Nihongo

早退します(そうたいします、soutaishimasu)
- về sớm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUTAI

早退

そうたい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

早退します (そうたいします, phiên âm: soutaishimasu) có nghĩa là "về sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:về sớm
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:soutaishimasu

Hiragana:そうたいします

Thể lịch sự
(ます形)
そうたいします早退します。leave early.
Thể từ điển
(辞書形)
早退するleave early
Thể liên dụng
(て形)
早退して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
早退しないnot leave early

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
早退したleave earlied
Thể kết thúc
(終止形)
早退する。leave early.
Thể điều kiện
(仮定形)
早退すればif leave early
Thể ý chí
(意志形)
早退しよう !let's leave early
Thể mệnh lệnh
(命令形)
早退しろ !leave early !
Giải thích AI
Ý nghĩa

早退します có nghĩa là "rời đi sớm" hoặc "về sớm" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động rời khỏi một địa điểm (ví dụ: trường học, nơi làm việc) trước thời gian kết thúc chính thức. ⚫︎ Từ này thường được sử dụng khi bạn cần xin phép hoặc thông báo về việc bạn sẽ rời đi sớm. ⚫︎ Nó thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は体調が悪くて、授業を《早退します》 Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe nên tôi sẽ về sớm. ⚫︎ 仕事が忙しいので、今日は少し《早退します》 Dịch: Vì công việc bận rộn nên hôm nay tôi sẽ về sớm một chút.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 早退します khi bạn muốn thông báo hoặc xin phép rời đi sớm. ⚫︎ Trong môi trường công sở hoặc trường học, bạn thường sẽ nói với cấp trên, giáo viên hoặc người quản lý. ⚫︎ Bạn có thể thêm lý do cho việc 早退します để giải thích rõ hơn về tình hình của mình. Ví dụ: vì bệnh, vì có hẹn, hoặc vì một vấn đề cá nhân nào đó. ⚫︎ Luôn thêm "~ます" (masu) để thể hiện sự lịch sự. Ví dụ, bạn có thể nói: 早退させていただきます (soutai sasete itadakimasu) - Tôi xin phép được về sớm.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 早退, và được đọc là そうたい (soutai). ⚫︎ Động từ được thêm ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, 早退します (soutai shimasu). ⚫︎ Các cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 帰る (kaeru) - Về nhà (từ này chung chung hơn và không nhất thiết là về sớm). ⚫︎ 途中で帰る (tochuu de kaeru) - Về giữa chừng (diễn đạt việc về giữa chừng một hoạt động nào đó) ⚫︎ Một số cụm từ diễn tả về sớm, ví dụ như 早めに帰る (hayameni kaeru) - về sớm một chút.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅刻する (chikoku suru) - Đến muộn. ⚫︎ 居残る (izonoru) - Ở lại (sau giờ làm việc hoặc tan học)

Ví dụ câu 1

すみません、今日は熱があるので、《早退します》 ・Bản dịch: Xin lỗi, hôm nay tôi bị sốt nên tôi xin phép về sớm. ・Giải thích: Câu này dùng để xin phép về sớm vì lý do sức khỏe.

Ví dụ câu 2

大切な用事があるので、今日は《早退します》 ・Bản dịch: Vì có việc quan trọng nên hôm nay tôi xin phép về sớm. ・Giải thích: Câu này dùng để giải thích lý do về sớm là do có việc quan trọng cần giải quyết.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 早 (sō) có nghĩa là "sớm" và 退 (tai) có nghĩa là "rời đi". Kết hợp lại có nghĩa là "rời đi sớm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud