洗濯(せんたく、sentaku)
- giặt giũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAKU
洗濯
せんたく
洗濯 (せんたく, phiên âm: sentaku) có nghĩa là "giặt giũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | giặt giũ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洗濯 có nghĩa là giặt giũ, giặt đồ, hoặc nói chung là quá trình làm sạch quần áo và các vật dụng khác bằng nước và chất tẩy rửa. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ việc phân loại đồ giặt, cho đến việc giặt, phơi khô, và ủi đồ.
⚫︎洗濯物 Translation: Đồ giặt. ⚫︎洗濯機 Translation: Máy giặt. ⚫︎洗濯する Translation: Giặt (đồ).
Bạn có thể sử dụng 洗濯 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc giặt giũ. Ví dụ, bạn có thể nói về việc giặt quần áo của mình, giặt chăn màn, hoặc thảo luận về các loại máy giặt khác nhau. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi ai đó có cần giặt đồ không.
Từ 洗濯 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 洗濯 ⚫︎ Hiragana: せんたく Thông thường, không có cách viết nào khác của từ này. Phần 濯 không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ クリーニング(Kuriiningu): Giặt khô (thường dùng cho đồ đặc biệt). ⚫︎ 洗濯物 (せんたくもの): Đồ giặt ⚫︎ 洗う (あらう): Rửa, giặt (tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều thứ khác ngoài quần áo)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 洗濯, vì đây là một hành động làm sạch. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến việc làm bẩn hoặc không làm sạch: ⚫︎ 汚す (よごす): Làm bẩn ⚫︎ 汚れ (よごれ): Vết bẩn
今日は洗濯をする時間がないです。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi không có thời gian để giặt đồ. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc không có thời gian để thực hiện hành động 洗濯.
この服は洗濯機で洗濯できますか? ・Bản dịch: Bộ quần áo này có thể giặt bằng máy giặt không? ・Giải thích: Câu này hỏi về khả năng 洗濯 của một món đồ.
洗濯 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 洗 (rửa, gột rửa) và 濯 (giặt, làm sạch). Cách kết hợp này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của việc giặt giũ.