許可します(きょかします、kyokashimasu)
- sự cho phép
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOKA
許可
きょか
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
許可します (きょかします, phiên âm: kyokashimasu) có nghĩa là "sự cho phép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sự cho phép |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kyokashimasu
Hiragana:きょかします
Thể lịch sự (ます形) | きょかします許可します。permit. |
Thể từ điển (辞書形) | 許可するpermit |
Thể liên dụng (て形) | 許可して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 許可しないnot permit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 許可したpermitted |
Thể kết thúc (終止形) | 許可する。permit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 許可すればif permit |
Thể ý chí (意志形) | 許可しよう !let's permit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 許可しろ !permit ! |
Giải thích AI
許可します có nghĩa là "cho phép", "cấp phép", "chấp thuận" hoặc "được phép". Nó thể hiện hành động đưa ra sự cho phép hoặc sự đồng ý với một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự lịch sự. Khi sử dụng 許可します, người nói chính thức đưa ra sự cho phép hoặc sự đồng ý.
⚫︎ 入場を許可します。 Dịch: Tôi cho phép vào. ⚫︎ 写真撮影を許可します。 Dịch: Tôi cho phép chụp ảnh. ⚫︎ この書類の使用を許可します。 Dịch: Tôi cho phép sử dụng tài liệu này.
許可します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong công việc, hoặc khi cần sự lịch sự. Nó thích hợp dùng khi bạn là người có thẩm quyền cho phép một hành động nào đó, hoặc khi bạn chính thức đưa ra sự đồng ý. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc họp, khi cấp phép các yêu cầu, hoặc trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Luôn sử dụng nó khi nói với những người bạn cần thể hiện sự tôn trọng.
許可します được viết bằng chữ Hán là 許可, và thêm ます (masu) là một trợ động từ thể hiện thì hiện tại hoặc tương lai của động từ. Cách viết thông thường là 許可します. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 承認します (shōnin shimasu) - Chấp thuận, công nhận. ⚫︎ 許します (yurushimasu) - tha thứ, cho phép (có sắc thái mềm mại hơn). ⚫︎ 承認する (shōnin suru) - Chấp nhận (dạng từ điển). ⚫︎ 承諾します (shōdaku shimasu) - Chấp nhận, đồng ý.
⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu) - Từ chối, bác bỏ. ⚫︎ 不許可にします (fukayō ni shimasu) - Không cho phép. ⚫︎ 禁止します (kinshi shimasu) - Cấm.
試験を受けることを許可します。 ・Bản dịch: Tôi cho phép bạn tham gia kỳ thi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cho phép của người nói đối với việc người khác tham gia kỳ thi.
この場所での喫煙を許可します。 ・Bản dịch: Tôi cho phép hút thuốc ở nơi này. ・Giải thích: Câu này cho biết người nói cho phép hút thuốc tại một địa điểm cụ thể.
許可 là một từ Hán-Việt (kết hợp từ chữ Hán). Chữ 許 có nghĩa là "cho phép", và chữ 可 có nghĩa là "có thể". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là cho phép điều gì đó được thực hiện. Sau đó, ます (masu) được thêm vào để tạo thành dạng lịch sự của động từ.