申請します(しんせいします、shinseiしmasu)
- xin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSEI
申請
しんせい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
申請します (しんせいします, phiên âm: shinseiしmasu) có nghĩa là "xin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xin |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinseiしmasu
Hiragana:しんせいします
Thể lịch sự (ます形) | しんせいします申請します。apply. |
Thể từ điển (辞書形) | 申請するapply |
Thể liên dụng (て形) | 申請して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 申請しないnot apply |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 申請したapplied |
Thể kết thúc (終止形) | 申請する。apply. |
Thể điều kiện (仮定形) | 申請すればif apply |
Thể ý chí (意志形) | 申請しよう !let's apply |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 申請しろ !apply ! |
Giải thích AI
申請します có nghĩa là "xin", "đề nghị", "nộp đơn" hoặc "yêu cầu" một cách trang trọng. Nó thể hiện hành động chính thức đưa ra một yêu cầu hoặc đơn xin cho một thứ gì đó, thường là đến một cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
⚫︎ ビザを申請します Dịch: Tôi sẽ xin visa. ⚫︎ 奨学金を申請します Dịch: Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng. ⚫︎ 休暇を申請します Dịch: Tôi sẽ xin nghỉ phép.
⚫︎ 申請します được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức, như trong công việc, học tập, hoặc các thủ tục hành chính. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn xin một cái gì đó, chẳng hạn như visa, học bổng, giấy phép, hoặc nghỉ phép. ⚫︎ Luôn sử dụng thể lịch sự "-ます" để thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Các biến thể của 申請します bao gồm 申請します, 申請しました (đã xin), 申請してください (xin hãy),...
⚫︎ Từ này được viết bằng kanji 申請 và hiragana します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana します luôn được sử dụng.
⚫︎ 願います (nguyện vọng, mong muốn) - trang trọng hơn và thường được dùng cho những việc liên quan đến lời cầu xin, mong ước. ⚫︎ 求める (cầu xin, yêu cầu) - thể hiện sự đòi hỏi, yêu cầu mạnh mẽ hơn. ⚫︎ 申し込む (đăng ký, ứng tuyển) - dùng khi đăng ký hoặc nộp đơn vào một khóa học, sự kiện...
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu bạn không muốn xin gì, bạn sẽ không 申請します.
パスポートを申請します ・Bản dịch: Tôi sẽ xin hộ chiếu. ・Giải thích: Sử dụng trong trường hợp muốn làm thủ tục xin cấp hộ chiếu.
この書類を申請します ・Bản dịch: Tôi xin nộp đơn này. ・Giải thích: Sử dụng khi bạn nộp một tài liệu chính thức cho một tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 申 (thân) có nghĩa là trình bày, báo cáo; chữ 請 (thỉnh) có nghĩa là yêu cầu, xin. Khi kết hợp lại, 申請 mang ý nghĩa là trình bày một yêu cầu, một lời xin.