Nihongo

提出します(ていしゅつします、teishutsushimasu)
- nộp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEISHUTSU

提出

ていしゅつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

提出します (ていしゅつします, phiên âm: teishutsushimasu) có nghĩa là "nộp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nộp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:teishutsushimasu

Hiragana:ていしゅつします

Thể lịch sự
(ます形)
ていしゅつします提出します。submit.
Thể từ điển
(辞書形)
提出するsubmit
Thể liên dụng
(て形)
提出して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
提出しないnot submit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
提出したsubmitted
Thể kết thúc
(終止形)
提出する。submit.
Thể điều kiện
(仮定形)
提出すればif submit
Thể ý chí
(意志形)
提出しよう !let's submit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
提出しろ !submit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

提出します có nghĩa là "nộp", "đệ trình", hoặc "trình bày" một tài liệu, báo cáo, hoặc thông tin nào đó. Nó thường ám chỉ việc giao nộp thứ gì đó cho một người, một tổ chức, hoặc một cơ quan có thẩm quyền. Hành động này thường mang tính chất chính thức. Hành động 提出します thể hiện sự đưa ra, chuyển giao một vật gì đó (thường là văn bản, tài liệu, hoặc thông tin) cho người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題を提出します。 Dịch: Tôi nộp bài tập. ⚫︎レポートを先生に提出します。 Dịch: Tôi nộp báo cáo cho thầy giáo. ⚫︎申請書を役所に提出します。 Dịch: Tôi nộp đơn cho văn phòng chính phủ.

Cách sử dụng

Sử dụng 提出します trong các tình huống cần thiết phải nộp, đệ trình, hoặc trình bày một thứ gì đó. ⚫︎ Khi nộp bài tập, bài kiểm tra, hoặc các bài tập khác cho giáo viên. ⚫︎ Khi gửi báo cáo, đề xuất, hoặc các tài liệu cho cấp trên, đồng nghiệp, hoặc khách hàng. ⚫︎ Khi nộp đơn, giấy tờ cho các cơ quan chính phủ, bệnh viện, hoặc các tổ chức khác. ⚫︎ Sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường đi với trợ từ に (ni) để chỉ người/nơi nhận, hoặc を (o) để chỉ đối tượng được nộp.

Cách viết

提出します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 提出 (ていしゅつ) ⚫︎ Hiragana: します (し ます) Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể chỉ viết 提出 rồi thêm các dạng biến đổi của động từ する. Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là します. Các dạng chia động từ của 提出します bao gồm: ⚫︎ Quá khứ: 提出しました (teishutsu shimashita - đã nộp) ⚫︎ Phủ định: 提出しません (teishutsu shimasen - không nộp) ⚫︎ Thể ý chí: 提出しましょう (teishutsu shimashou - hãy nộp)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 差し出す (sashidasu): Đưa ra, chìa ra (mang tính thân mật hơn). ⚫︎ 提出する (teishutsu suru) (dạng từ điển): Nộp (dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng). ⚫︎ 提出願います (teishutsu negai masu): Xin vui lòng nộp (cách nói lịch sự hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 受け取る (uketoru): Nhận, lấy. ⚫︎ 受け入れる (ukeireru): Chấp nhận, tiếp nhận.

Ví dụ câu 1

明日までにレポートを提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp báo cáo trước ngày mai. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu ai đó nộp báo cáo trước một thời hạn cụ thể.

Ví dụ câu 2

彼は企画書を社長に提出しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trình bày bản kế hoạch với giám đốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã đệ trình bản kế hoạch cho cấp trên.

Nguồn gốc

提出 (teishutsu) là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 提 (tei): Đề, đưa ra. ⚫︎ 出 (shutsu): Ra, nộp. Do đó, 提出 mang ý nghĩa "đưa ra" hoặc "nộp". Việc thêm します (shimasu) chuyển 提出 thành động từ và làm cho nó lịch sự hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud