発送します(はっそうします、haっsoushimasu)
- gửi hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASSOU
発送
はっそそう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
発送します (はっそうします, phiên âm: haっsoushimasu) có nghĩa là "gửi hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | gửi hàng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haっsoushimasu
Hiragana:はっそうします
Thể lịch sự (ます形) | はっそうします発送します。ship. |
Thể từ điển (辞書形) | 発送するship |
Thể liên dụng (て形) | 発送して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 発送しないnot ship |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 発送したshipped |
Thể kết thúc (終止形) | 発送する。ship. |
Thể điều kiện (仮定形) | 発送すればif ship |
Thể ý chí (意志形) | 発送しよう !let's ship |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 発送しろ !ship ! |
Giải thích AI
発送します nghĩa là "gửi đi", "vận chuyển", hoặc "chuyển hàng". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động gửi bưu phẩm, hàng hóa, hoặc các vật phẩm khác đến một địa điểm cụ thể. Động từ này nhấn mạnh vào việc hoàn thành thủ tục gửi hàng.
⚫︎商品(しょうひん)を発送(はっそう)します。 ・Dịch: Tôi sẽ gửi hàng. ⚫︎ご注文(ちゅうもん)の品(しな)を本日(ほんじつ)発送(はっそう)します。 ・Dịch: Chúng tôi sẽ gửi các mặt hàng bạn đã đặt hàng vào hôm nay. ⚫︎手紙(てがみ)を発送(はっそう)しました。 ・Dịch: Tôi đã gửi thư.
Bạn sử dụng 発送します khi bạn muốn thông báo rằng bạn đang hoặc sẽ gửi một mặt hàng, thư từ, hoặc một thứ gì đó đi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, giao dịch thương mại, hoặc khi bạn cần thông báo về việc gửi một món đồ cho ai đó. Thông thường, nó được dùng trong các email, tin nhắn, hoặc trong cuộc trò chuyện chính thức.
発送します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 発送 ⚫︎ Hiragana: はっそう ⚫︎ Kana: 発送します Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi しますluôn ở dạng hiragana.
⚫︎ 送ります(おくります): Gửi, chuyển đi (từ chung). ⚫︎ 出荷します(しゅっかします): Vận chuyển, xuất hàng (thường dùng trong kinh doanh). ⚫︎ 配送します(はいそうします): Giao hàng (chú trọng vào quá trình giao đến). ⚫︎ 郵送します(ゆうそうします): Gửi bằng đường bưu điện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các hành động liên quan đến việc nhận hàng hoặc không gửi hàng có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 受け取ります(うけとります): Nhận. ⚫︎ 保管します(ほかんします): Lưu trữ, giữ lại. ⚫︎ キャンセルします: Hủy bỏ.
荷物(にもつ)は明日(あした)発送します。 ・Bản dịch: Hàng hóa sẽ được gửi đi vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo thời gian hàng hóa sẽ được gửi đi.
ご注文(ちゅうもん)の品(しな)は、支払い(しはらい)が確認(かくにん)され次第(しだい)、発送します。 ・Bản dịch: Các mặt hàng bạn đã đặt sẽ được gửi đi ngay khi thanh toán được xác nhận. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ điều kiện để hàng hóa được gửi đi.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 発 (phát, khởi hành, bắt đầu) và 送 (tống, gửi đi). Vì vậy, nghĩa đen của 発送します là "bắt đầu gửi đi".