Nihongo

印刷します(いんさつします、insatsushimasu)
- in

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INSATSU

印刷

いんさつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

印刷します (いんさつします, phiên âm: insatsushimasu) có nghĩa là "in" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:in
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:insatsushimasu

Hiragana:いんさつします

Thể lịch sự
(ます形)
いんさつします印刷します。print.
Thể từ điển
(辞書形)
印刷するprint
Thể liên dụng
(て形)
印刷して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
印刷しないnot print

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
印刷したprinted
Thể kết thúc
(終止形)
印刷する。print.
Thể điều kiện
(仮定形)
印刷すればif print
Thể ý chí
(意志形)
印刷しよう !let's print
Thể mệnh lệnh
(命令形)
印刷しろ !print !
Giải thích AI
Ý nghĩa

印刷します có nghĩa là "in" hoặc "sao in" (trong ngữ cảnh in ấn). Nó dùng để chỉ hành động tạo ra bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hoặc thông tin khác trên giấy hoặc các chất liệu khác bằng máy in hoặc các phương pháp in ấn khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ レポートを印刷します Dịch: Tôi sẽ in báo cáo. ⚫︎ 写真のデータを印刷しますか、それともスマホで見ますか? Dịch: Bạn muốn in dữ liệu ảnh hay xem trên điện thoại? ⚫︎ この資料を印刷します Dịch: Tôi sẽ in tài liệu này.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 印刷します trong các tình huống cần diễn tả hành động in ấn, ví dụ như khi bạn muốn in một tài liệu, ảnh, hoặc bất kỳ thông tin nào đó bằng máy in. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Ví dụ: Bạn có thể dùng khi bạn muốn nói với ai đó rằng bạn đang chuẩn bị in một thứ gì đó, hoặc khi bạn muốn hỏi ai đó xem họ đã in một tài liệu chưa.

Cách viết

⚫︎ Cách viết chính: 印刷します (いんさつします) ⚫︎ Chữ Hán: 印刷 (in ấn) + します (làm, thực hiện) ⚫︎ Hiragana: いんさつします ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します. ⚫︎ Các biến thể: * 印刷する (in) - dạng từ điển. * 印刷した (đã in) - dạng quá khứ. * 印刷しましょう (chúng ta cùng in nhé) - dạng mệnh lệnh lịch sự/gợi ý. * 印刷します印刷します印刷します。

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ gần nghĩa tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ プリントアウトします (purinto auto shimasu): in ra (dùng trong văn phòng hoặc các tình huống không trang trọng) ⚫︎ コピーします (kopī shimasu): sao chép (thường dùng khi nói về việc sao chép bằng máy photocopy)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh liên quan đến việc tạo bản sao, từ trái nghĩa có thể là: ⚫︎ 消します (keshimasu): xóa (thông tin) ⚫︎ 破ります (yaburimasu): xé, làm rách (tài liệu)

Ví dụ câu 1

この書類を印刷しますので、少しお待ちください。 ・Bản dịch: Tôi sẽ in tài liệu này, xin vui lòng đợi một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng để diễn tả việc người nói sẽ thực hiện hành động in ấn, và đề nghị người nghe đợi.

Ví dụ câu 2

印刷が終わったら、この封筒に入れてください。 ・Bản dịch: Sau khi in xong, xin vui lòng cho vào phong bì này. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động sau khi quá trình in hoàn tất.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "印" (in) có nghĩa là "ấn, dấu" và chữ "刷" (sát/xoát) có nghĩa là "in, quét". Khi kết hợp, 印刷 nghĩa là "in ấn". Hậu tố ます (masu) thêm vào để biến thành động từ ở thể lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud