Nihongo

削除します(さくじょします、sakujoshimasu)
- xoá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUJO

削除

さくじょ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

削除します (さくじょします, phiên âm: sakujoshimasu) có nghĩa là "xoá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:xoá
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sakujoshimasu

Hiragana:さくじょします

Thể lịch sự
(ます形)
さくじょします削除します。delete.
Thể từ điển
(辞書形)
削除するdelete
Thể liên dụng
(て形)
削除して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
削除しないnot delete

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
削除したdeleted
Thể kết thúc
(終止形)
削除する。delete.
Thể điều kiện
(仮定形)
削除すればif delete
Thể ý chí
(意志形)
削除しよう !let's delete
Thể mệnh lệnh
(命令形)
削除しろ !delete !
Giải thích AI
Ý nghĩa

削除します có nghĩa là "xóa", "gỡ bỏ" hoặc "loại bỏ" một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, văn phòng hoặc khi bạn muốn loại bỏ thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu không cần thiết. Nó thể hiện hành động loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó khỏi hệ thống hoặc vị trí hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールを削除します。 Dịch: Tôi sẽ xóa email. ⚫︎ファイルを削除します。 Dịch: Tôi sẽ xóa tệp. ⚫︎不要なデータを削除します。 Dịch: Tôi sẽ xóa dữ liệu không cần thiết.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 削除します trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎Khi bạn đang làm việc trên máy tính và muốn xóa một tệp tin. ⚫︎Khi bạn muốn xóa một tin nhắn, email hoặc bình luận trên mạng. ⚫︎Trong các cuộc họp hoặc làm việc nhóm, khi bạn cần loại bỏ thông tin không còn liên quan. 削除します là một từ lịch sự (keigo) và thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc những người bạn không quen biết. Bạn có thể sử dụng các dạng khác của động từ này, chẳng hạn như 削除する (dạng từ điển) hoặc 削除しました (thì quá khứ).

Cách viết

削除します thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc kết hợp cả hai: ⚫︎ Kanji: 削除 ⚫︎ Hiragana: さくじょ ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 削除します (kanji + hiragana) Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します. Các biến thể khác bao gồm: 削除する, 削除した, 削除してください, v.v., tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 消す (kesu): "xóa", "tắt" (dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) ⚫︎ 取り除く (torinozoku): "loại bỏ", "bỏ đi" ⚫︎ 消去する (shoukyo suru): "xóa bỏ" (từ trang trọng hơn) ⚫︎ カットする (katto suru): "cắt" (mượn từ tiếng Anh, dùng để cắt bỏ video, âm thanh, v.v.)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 追加する (tsuika suru): "thêm vào" ⚫︎ 保存する (hozon suru): "lưu" ⚫︎ 残す (nokosu): "giữ lại", "để lại"

Ví dụ câu 1

このファイルはもう必要ないので、削除します。 ・Bản dịch: Vì tệp này không còn cần thiết nữa, tôi sẽ xóa nó. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định xóa một tệp không còn hữu ích.

Ví dụ câu 2

アカウントを削除しますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn xóa tài khoản không? ・Giải thích: Câu này được sử dụng để hỏi xem người khác có muốn xóa tài khoản của họ hay không.

Nguồn gốc

Từ 削除 bắt nguồn từ hai chữ Hán: 削 (tước, gọt) có nghĩa là "cắt", "gọt bỏ" và 除 (trừ, loại trừ) có nghĩa là "loại bỏ". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "loại bỏ" hoặc "xóa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud