追加します(ついかします、tsuikashimasu)
- thêm vào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUIKA
追加
ついか
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
追加します (ついかします, phiên âm: tsuikashimasu) có nghĩa là "thêm vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thêm vào |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsuikashimasu
Hiragana:ついかします
Thể lịch sự (ます形) | ついかします追加します。add. |
Thể từ điển (辞書形) | 追加するadd |
Thể liên dụng (て形) | 追加して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 追加しないnot add |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 追加したadded |
Thể kết thúc (終止形) | 追加する。add. |
Thể điều kiện (仮定形) | 追加すればif add |
Thể ý chí (意志形) | 追加しよう !let's add |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 追加しろ !add ! |
Giải thích AI
追加します có nghĩa là "thêm vào", "bổ sung", hoặc "gia tăng" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động thêm thông tin, vật phẩm, hoặc bất cứ thứ gì vào một cái đã có sẵn. 追加します là dạng lịch sự của động từ 追加する (tsuika suru), phù hợp để sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người bạn không quen biết.
⚫︎ 新しい情報を追加します。 Dịch: Tôi sẽ thêm thông tin mới. ⚫︎ メールにファイルを追加します。 Dịch: Tôi sẽ thêm tệp vào email. ⚫︎ メニューに新しい料理を追加します。 Dịch: Chúng tôi sẽ thêm món ăn mới vào thực đơn.
Bạn có thể sử dụng 追加します trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn thêm thông tin, chẳng hạn như trong một cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện. ⚫︎ Khi bạn đang thêm một tập tin vào một email. ⚫︎ Khi bạn đang bổ sung một món ăn mới vào thực đơn của nhà hàng. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo việc bạn sẽ làm gì đó để bổ sung vào.
⚫︎ Thông thường, 追加します được viết bằng: * Hiragana: ついかします * Kanji: 追加します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎ 加えます (kuwaemasu): Thêm vào, cộng vào. ⚫︎ 付け加えます (tsukekuwaemasu): Thêm vào, bổ sung. ⚫︎ 足します (tashimasu): Cộng vào, thêm vào. (dùng trong toán học). ⚫︎ 補足します (hosokusimasu): Bổ sung, làm rõ (thường dùng trong văn bản)
⚫︎ 削除します (sakujosimasu): Xóa, gỡ bỏ. ⚫︎ 減らします (herashimasu): Giảm bớt. ⚫︎ 取り除きます (torinozokimasu): Loại bỏ, lấy ra.
会議の資料に、このグラフを追加します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thêm biểu đồ này vào tài liệu cuộc họp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 追加します để chỉ hành động thêm một biểu đồ vào tài liệu.
ご注文にデザートを追加しますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn thêm món tráng miệng vào đơn hàng của mình không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 追加します để hỏi xem có muốn thêm món tráng miệng vào đơn hàng hay không.
追加 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 追 (tsui) nghĩa là "đuổi theo" hoặc "thêm vào" và 加 (ka) nghĩa là "thêm vào". Ghép lại, chúng biểu thị hành động thêm vào một cái gì đó đã có sẵn.