改善します(かいぜんします、kaizenshimasu)
- cải thiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIZEN
改善
かいぜん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
改善します (かいぜんします, phiên âm: kaizenshimasu) có nghĩa là "cải thiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cải thiện |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaizenshimasu
Hiragana:かいぜんします
Thể lịch sự (ます形) | かいぜんします改善します。improve. |
Thể từ điển (辞書形) | 改善するimprove |
Thể liên dụng (て形) | 改善して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 改善しないnot improve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 改善したimproved |
Thể kết thúc (終止形) | 改善する。improve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 改善すればif improve |
Thể ý chí (意志形) | 改善しよう !let's improve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 改善しろ !improve ! |
Giải thích AI
改善します là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là cải thiện, cải tiến, hoặc làm cho tốt hơn. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động sửa đổi, thay đổi một điều gì đó để nó trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn, hoặc phù hợp hơn. Việc 改善しますcó thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc, sản phẩm, quy trình, đến các mối quan hệ.
⚫︎品質を改善します。 Dịch: Tôi sẽ cải thiện chất lượng. ⚫︎問題点を改善します。 Dịch: Tôi sẽ cải thiện những điểm có vấn đề. ⚫︎サービスを改善します。 Dịch: Tôi sẽ cải thiện dịch vụ.
Bạn có thể sử dụng 改善します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong công việc, khi bạn muốn nói về việc cải thiện quy trình làm việc, sản phẩm, hoặc hiệu quả công việc. ⚫︎ Trong các cuộc họp, khi bạn đề xuất các biện pháp cải thiện. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn nói về việc thay đổi một điều gì đó để nó trở nên tốt hơn. Bạn có thể sử dụng các dạng chia khác của động từ này như: 改善します (dạng lịch sự), 改善する (dạng từ điển), 改善しました (dạng quá khứ), 改善してください (hãy cải thiện).
改善します thường được viết bằng kanji và hiragana: 改善します。 ⚫︎ 改善 (kanji) có nghĩa là cải thiện/cải tiến. ⚫︎ します (hiragana) là đuôi động từ thể hiện sự lịch sự (masu-form) của động từ する (làm). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là ます.
⚫︎ 改良します (kairyou shimasu): cải tiến, cải thiện (thường dùng cho các sản phẩm, kỹ thuật) ⚫︎ 向上させます (koujou sasemasu): nâng cao, cải thiện (dùng cho các kỹ năng, chất lượng) ⚫︎ 良くします (yoku shimasu): làm cho tốt hơn (dạng đơn giản, dễ hiểu) ⚫︎ 向上する (koujou suru): improve
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì 改善しますmang nghĩa tích cực. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ thể hiện sự suy giảm hoặc làm tồi đi, như: ⚫︎ 悪化します (akkashimasu): làm tồi đi, xấu đi. ⚫︎ 劣化します (rettakashimasu): xuống cấp.
このソフトウェアのバグを改善します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ cải thiện các lỗi của phần mềm này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 改善します để diễn tả hành động sửa lỗi phần mềm để nó hoạt động tốt hơn.
会社の利益を改善するために、コスト削減をします。 ・Bản dịch: Để cải thiện lợi nhuận của công ty, chúng tôi sẽ cắt giảm chi phí. ・Giải thích: Câu này sử dụng 改善する (dạng từ điển) để chỉ hành động cải thiện lợi nhuận.
改善 là một từ được ghép từ hai chữ kanji: 改 (cải) nghĩa là sửa đổi, thay đổi, và 善 (thiện) nghĩa là tốt, lành. Vì vậy, 改善 có nghĩa là thay đổi để trở nên tốt hơn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản.