設計します(せっけいします、seっkeishimasu)
- thiết kế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKEI
設計
せっけけい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
設計します (せっけいします, phiên âm: seっkeishimasu) có nghĩa là "thiết kế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thiết kế |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:seっkeishimasu
Hiragana:せっけいします
Thể lịch sự (ます形) | せっけいします設計します。design. |
Thể từ điển (辞書形) | 設計するdesign |
Thể liên dụng (て形) | 設計して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 設計しないnot design |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 設計したdesigned |
Thể kết thúc (終止形) | 設計する。design. |
Thể điều kiện (仮定形) | 設計すればif design |
Thể ý chí (意志形) | 設計しよう !let's design |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 設計しろ !design ! |
Giải thích AI
設計します có nghĩa là "thiết kế" hoặc "lên kế hoạch" cho một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, kiến trúc, lập trình, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự tạo ra một kế hoạch chi tiết trước khi thực hiện. Việc 設計します bao gồm việc đưa ra các ý tưởng, phác thảo, và tạo ra các bản vẽ hoặc mô hình để thể hiện rõ ràng cấu trúc hoặc chức năng của đối tượng được thiết kế.
⚫︎新しい橋を設計します。 Dịch: Tôi sẽ thiết kế một cây cầu mới. ⚫︎ソフトウェアの設計を設計します。 Dịch: Tôi sẽ thiết kế phần mềm. ⚫︎この家の設計は誰がしますか? Dịch: Ai sẽ thiết kế ngôi nhà này?
Bạn có thể sử dụng 設計します khi bạn muốn nói về việc lên kế hoạch, tạo ra bản thiết kế, hoặc đưa ra các giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường khi bạn muốn giải thích về việc tạo ra một thứ gì đó mới. Các dạng chia động từ khác của 設計します như 設計する (dạng từ điển, "thiết kế"), 設計しました (quá khứ, "đã thiết kế"), hoặc 設計しましょう (dạng mời, "hãy thiết kế") cũng rất phổ biến.
Từ này được viết bằng chữ Hán 設計 (せっけい) và thêm ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự 設計します. ⚫︎Chữ Hán 設計 có nghĩa là "thiết kế". ⚫︎Hiragana: せっけいします ⚫︎Kanji: 設計します Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là ます (masu) khi sử dụng ở dạng lịch sự.
⚫︎ 企画する (kikaku suru): lên kế hoạch, dự kiến ⚫︎ 計画する (keikaku suru): lên kế hoạch, vạch kế hoạch ⚫︎ デザインする (dezain suru): thiết kế (dùng từ mượn tiếng Anh)
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp nào, vì việc "không thiết kế" thì không phải là một hành động. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hiểu là "phá hủy" (破壊する - hakai suru) hoặc "bỏ qua" (見送る - miokuru).
来年の新製品を設計します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thiết kế sản phẩm mới cho năm tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang lên kế hoạch và thiết kế sản phẩm mới, một công việc cần rất nhiều sự chuẩn bị và lên kế hoạch chi tiết.
彼は素晴らしいウェブサイトを設計します。 ・Bản dịch: Anh ấy thiết kế một website tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này mô tả khả năng thiết kế website của một người, nhấn mạnh vào chất lượng của thiết kế.
Từ 設計 (sekkei) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "設" (thiết – thiết lập, đặt ra) và "計" (kế – kế hoạch, tính toán). Nó xuất phát từ Hán ngữ, phản ánh quá trình lên kế hoạch và tạo ra thiết kế.