Nihongo

開発します(かいはつします、kaihatsushimasu)
- phát triển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIHATSU

開発

かいはつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

開発します (かいはつします, phiên âm: kaihatsushimasu) có nghĩa là "phát triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phát triển
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaihatsushimasu

Hiragana:かいはつします

Thể lịch sự
(ます形)
かいはつします開発します。develop.
Thể từ điển
(辞書形)
開発するdevelop
Thể liên dụng
(て形)
開発して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
開発しないnot develop

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
開発したdevelopped
Thể kết thúc
(終止形)
開発する。develop.
Thể điều kiện
(仮定形)
開発すればif develop
Thể ý chí
(意志形)
開発しよう !let's develop
Thể mệnh lệnh
(命令形)
開発しろ !develop !
Giải thích AI
Ý nghĩa

開発します có nghĩa là "phát triển", "khai thác", "phát minh" hoặc "xây dựng" một cái gì đó mới. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh, sản xuất, và các dự án khác nơi có sự sáng tạo và cải tiến. Hành động 開発します bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm và hoàn thiện một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいソフトウェアを開発します。 Dịch: Tôi sẽ phát triển phần mềm mới. ⚫︎新しい技術を開発するために、研究を行います。 Dịch: Tôi sẽ tiến hành nghiên cứu để phát triển công nghệ mới. ⚫︎この会社は、新製品を開発しました。 Dịch: Công ty này đã phát triển sản phẩm mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 開発します trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả quá trình tạo ra một cái gì đó mới. Bạn có thể dùng khi nói về việc: ⚫︎ Phát triển một sản phẩm: 新しいゲームを開発します。 (Phát triển một trò chơi mới.) ⚫︎ Nghiên cứu và phát triển công nghệ: 再生可能エネルギーの技術を開発します。 (Phát triển công nghệ năng lượng tái tạo.) ⚫︎ Xây dựng một dự án hoặc hệ thống: 新しいウェブサイトを開発します。 (Phát triển một trang web mới.) Chú ý đến việc sử dụng trợ từ phù hợp với danh từ đi kèm. Ví dụ, dùng "を" (o) sau danh từ khi nó là tân ngữ trực tiếp (đối tượng chịu tác động của hành động).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 開発 ⚫︎ Hiragana: かいはつ ⚫︎ Cách viết đầy đủ (với động từ): 開発します Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) luôn là "します" (shimasu) khi sử dụng như một động từ. Các dạng biến đổi của động từ (ví dụ, 開発しました, 開発している, 開発しない) vẫn giữ nguyên phần Kanji 開発.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発展 (hatten) - Phát triển, tiến bộ (thường dùng trong bối cảnh phát triển chung, không chỉ sản phẩm mới.) ⚫︎ 制作 (seisaku) - Chế tạo, sản xuất (dùng khi tập trung vào việc tạo ra sản phẩm.) ⚫︎ 構築 (kouchiku) - Xây dựng, kiến tạo (thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hệ thống, cơ sở hạ tầng).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 中止します (chuushi shimasu) - Hủy bỏ, ngừng (trong trường hợp dự án phát triển bị dừng lại). ⚫︎ 破棄します (haki shimasu) - Phá hủy (trong trường hợp loại bỏ một sản phẩm).

Ví dụ câu 1

新しいアプリを開発します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ phát triển một ứng dụng mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động phát triển một ứng dụng.

Ví dụ câu 2

チームで新製品の開発に取り組んでいます。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang làm việc nhóm để phát triển sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên tục "ています" (te imasu) để diễn tả hành động đang diễn ra.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ 開 (kai): Mở ra, khai mở. ⚫︎ 発 (hatsu): Phát sinh, bắt đầu. Hai chữ Hán này kết hợp để tạo ra ý nghĩa "mở ra" và "bắt đầu" một cái gì đó mới, từ đó hình thành khái niệm phát triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud