Nihongo

輸入(ゆにゅう、yunyuu)
- nhập khẩu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUNYUU

輸入

ゆにゅう

輸入 (ゆにゅう, phiên âm: yunyuu) có nghĩa là "nhập khẩu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nhập khẩu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

輸入 có nghĩa là nhập khẩu, việc đưa hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia hoặc khu vực. Nó là một khái niệm quan trọng trong kinh tế, thương mại quốc tế. Việc 輸入 ảnh hưởng đến cung cầu, giá cả, và các mối quan hệ thương mại giữa các quốc gia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本は、多くの食料品を海外から輸入しています。 Dịch: Nhật Bản nhập khẩu nhiều mặt hàng thực phẩm từ nước ngoài. ⚫︎この会社は、新しい技術を輸入して、製品の質を向上させました。 Dịch: Công ty này đã nhập khẩu công nghệ mới để cải thiện chất lượng sản phẩm.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 輸入 khi bạn muốn nói về việc nhập khẩu hàng hóa, nguyên liệu, sản phẩm, dịch vụ từ nước ngoài vào Nhật Bản hoặc một quốc gia khác. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, thương mại, kinh tế, và các vấn đề quốc tế. ⚫︎Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 輸入. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ゆにゅう. ⚫︎Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎import (mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong các văn bản kinh tế quốc tế) ⚫︎Có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như 海外からの購入 (mua từ nước ngoài), tuy nhiên không phổ biến bằng 輸入.

Từ trái nghĩa

⚫︎輸出 (xuất khẩu)

Ví dụ câu 1

この国は、石油を大量に輸入しています。 ・Bản dịch: Đất nước này nhập khẩu một lượng lớn dầu mỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc nhập khẩu dầu mỏ là một hoạt động kinh tế quan trọng của quốc gia.

Ví dụ câu 2

輸入関税は、国内産業を保護するためにかけられます。 ・Bản dịch: Thuế nhập khẩu được áp dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. ・Giải thích: Câu này giải thích về một chính sách kinh tế liên quan đến việc nhập khẩu.

Nguồn gốc

輸入 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎輸 (du) nghĩa là vận chuyển, chuyên chở. ⚫︎入 (nhập) nghĩa là vào, đưa vào. Do đó, 輸入 nghĩa là đưa vào, vận chuyển vào (từ nước ngoài).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud