スープ(スープ、suーpu)
- súp / canh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
ー
ー
ー
PU
プ
プ
スープ (スープ, phiên âm: suーpu) có nghĩa là "súp / canh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | súp / canh |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スープ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "súp" hoặc "canh" trong tiếng Việt. Nó chỉ các loại món ăn lỏng, thường được làm bằng cách nấu các thành phần như rau củ, thịt, hoặc hải sản trong nước.
⚫︎野菜スープ Dịch: Canh rau củ ⚫︎チキンスープ Dịch: Súp gà ⚫︎ミートスープ Dịch: Súp thịt
Bạn có thể sử dụng スープ để nói về bất kỳ loại súp nào. Nó có thể là món khai vị, món chính hoặc thậm chí là một phần của bữa ăn. Bạn có thể dùng từ này khi đi ăn ở nhà hàng, nấu ăn tại nhà hoặc khi nói về công thức nấu súp.
Từ スープ được viết bằng katakana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả cụ thể loại súp, ví dụ như: ⚫︎お味噌汁 (o-miso-shiru) - súp miso ⚫︎ポタージュ (potāju) - súp kem
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho スープ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các món ăn khô, ví dụ như: ⚫︎ご飯 (gohan) - cơm ⚫︎麺 (men) - mì
今日の晩ご飯は、ミネストローネスープです。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là súp minestrone. ・Giải thích: Câu này sử dụng スープ để chỉ loại súp minestrone được dùng trong bữa tối.
風邪をひいたので、温かいスープを飲みました。 ・Bản dịch: Vì tôi bị cảm lạnh, tôi đã uống súp ấm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc uống súp để cảm thấy dễ chịu hơn khi bị bệnh.
Từ スープ bắt nguồn từ tiếng Pháp "soupe", có nghĩa là "súp".