輸出(ゆしゅつ、yushutsu)
- xuất khẩu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUSHUTSU
輸出
ゆしゅつ
輸出 (ゆしゅつ, phiên âm: yushutsu) có nghĩa là "xuất khẩu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xuất khẩu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
輸出 có nghĩa là "xuất khẩu" hoặc "xuất cảng" trong tiếng Việt. Đây là hành động bán hàng hóa, dịch vụ ra khỏi biên giới quốc gia. Nó trái ngược với "nhập khẩu" (nhập hàng từ nước ngoài vào).
⚫︎日本は自動車を世界に輸出している。 Dịch: Nhật Bản xuất khẩu ô tô ra thế giới. ⚫︎この会社は、電子部品を海外に輸出している。 Dịch: Công ty này xuất khẩu linh kiện điện tử ra nước ngoài. ⚫︎ベトナムは米を輸出する主要な国の一つです。 Dịch: Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo chủ chốt.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc một quốc gia hoặc công ty bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài. ⚫︎Dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại quốc tế, hoặc khi thảo luận về nền kinh tế. ⚫︎Có thể dùng với nhiều loại hàng hóa khác nhau như: nông sản, máy móc, hàng tiêu dùng, dịch vụ, v.v.
⚫︎Chữ Hán: 輸出 ⚫︎Cách đọc (hiragana): ゆしゅつ ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎輸出する (ゆしゅつする) – Xuất khẩu (dạng động từ). ⚫︎輸出貿易 (ゆしゅつぼうえき) – Thương mại xuất khẩu. ⚫︎輸出額 (ゆしゅつがく) – Kim ngạch xuất khẩu.
⚫︎輸入 (ゆにゅう) – Nhập khẩu.
日本は食料品を輸出するだけでなく、技術も輸出しています。 ・Bản dịch: Nhật Bản không chỉ xuất khẩu lương thực mà còn xuất khẩu cả công nghệ. ・Giải thích: Câu này cho thấy cả hai khía cạnh của xuất khẩu – hàng hóa và dịch vụ.
今年の日本の輸出は、大幅に増加しました。 ・Bản dịch: Xuất khẩu của Nhật Bản năm nay đã tăng đáng kể. ・Giải thích: Câu này tập trung vào tình hình xuất khẩu trong một khoảng thời gian cụ thể.
輸出 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 輸(vận chuyển, chuyển đi) và 出(đi ra, ra khỏi). Nó phản ánh rõ ràng ý nghĩa của việc "chuyển hàng hóa ra ngoài".