Nihongo

品質(ひんしつ、hinshitsu)
- chất lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINSHITSU

品質

ひんしつ

品質 (ひんしつ, phiên âm: hinshitsu) có nghĩa là "chất lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chất lượng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

品質 (ひんしつ) có nghĩa là chất lượng. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến mức độ tốt, sự hoàn hảo, và độ tin cậy của một sản phẩm, dịch vụ hoặc bất kỳ thứ gì được sản xuất hoặc cung cấp. Nó bao gồm nhiều yếu tố như độ bền, hiệu suất, tính năng, và sự hài lòng của khách hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この製品の品質は高い。 ・Bản dịch: Chất lượng của sản phẩm này rất cao. ⚫︎品質管理は重要です。 ・Bản dịch: Việc quản lý chất lượng rất quan trọng. ⚫︎品質の良いサービスを提供する。 ・Bản dịch: Cung cấp dịch vụ chất lượng tốt.

Cách sử dụng

品質 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, kinh doanh, và đánh giá. Bạn có thể dùng nó khi nói về: ⚫︎ Chất lượng của sản phẩm (ví dụ: quần áo, thực phẩm, thiết bị). ⚫︎ Chất lượng của dịch vụ (ví dụ: dịch vụ khách hàng, dịch vụ y tế). ⚫︎ Quy trình quản lý chất lượng. ⚫︎ Việc cải thiện hoặc duy trì chất lượng.

Cách viết

Từ 品質 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 品質 ⚫︎ Hiragana: ひんしつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 品質: ⚫︎ 質 (しつ - chất lượng) ⚫︎ クオリティ (kuoriti - quality, từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 出来 (でき - kết quả, thành quả, cũng ngụ ý chất lượng trong một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 品質: ⚫︎ 粗悪 (そあく - thô, kém chất lượng) ⚫︎ 低品質 (ていひんしつ - chất lượng thấp) ⚫︎ 劣悪 (れつあく - tồi tệ, kém)

Ví dụ câu 1

このレストランは料理の品質が高いことで有名だ。 ・Bản dịch: Nhà hàng này nổi tiếng vì chất lượng món ăn cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy 品質được dùng để nói về chất lượng của món ăn trong nhà hàng.

Ví dụ câu 2

品質保証期間は1年です。 ・Bản dịch: Thời gian bảo hành chất lượng là 1 năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 品質 trong ngữ cảnh bảo hành sản phẩm.

Nguồn gốc

品質 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 品 (hin): có nghĩa là phẩm chất, sản phẩm, hoặc hàng hóa. ⚫︎ 質 (shitsu): có nghĩa là chất lượng, bản chất, hoặc bản chất. Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "chất lượng của sản phẩm" hoặc "chất lượng nói chung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud