Nihongo

装置(そうち、souchi)
- thiết bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUCHI

装置

そうち

装置 (そうち, phiên âm: souchi) có nghĩa là "thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thiết bị
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

装置 (そうち) trong tiếng Việt có nghĩa là "thiết bị", "hệ thống" hoặc "cơ cấu". Nó dùng để chỉ một tập hợp các bộ phận hoặc linh kiện được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể. Đây là một khái niệm rất chung và có thể áp dụng cho nhiều loại thiết bị khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 機械装置 Dịch: Thiết bị máy móc ⚫︎ 安全装置 Dịch: Thiết bị an toàn ⚫︎ 音響装置 Dịch: Hệ thống âm thanh

Cách sử dụng

装置 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công nghiệp đến đời sống hàng ngày. Bạn có thể dùng nó khi nói về: ⚫︎ Các thiết bị điện tử. ⚫︎ Các bộ phận của một cỗ máy. ⚫︎ Hệ thống an ninh. ⚫︎ Bất kỳ thứ gì được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Cách viết

Chữ 装置 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 装置 ⚫︎ Cách đọc (furigana): そうち (souchi) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 装置: ⚫︎ 設備 (せつび - setsubi): thiết bị, trang thiết bị (thường dùng cho các thiết bị lớn hơn hoặc liên quan đến cơ sở vật chất) ⚫︎ システム (shisutemu): hệ thống (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 機器 (きき - kiki): thiết bị, máy móc (mang tính kỹ thuật hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 装置 là một khái niệm chung. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ ra sự không có thiết bị hoặc sự hỏng hóc, bạn có thể dùng các cụm từ: ⚫︎ 故障 (こしょう - koshou): hỏng hóc ⚫︎ 欠陥 (けっかん - kekkan): khiếm khuyết

Ví dụ câu 1

この工場には最新の生産[装置]が導入されています。 ・Bản dịch: Nhà máy này đã được đưa vào sử dụng những [thiết bị] sản xuất mới nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng [装置] để chỉ ra thiết bị sản xuất trong nhà máy.

Ví dụ câu 2

新しいカメラには、手ぶれ補正[装置]が付いています。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh mới có [thiết bị] chống rung. ・Giải thích: Câu này sử dụng [装置] để nói về một tính năng cụ thể của máy ảnh.

Nguồn gốc

Từ 装置 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 装 (sō): trang bị, lắp đặt ⚫︎ 置 (chi): đặt, để Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "thiết bị được trang bị và đặt vào vị trí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud