機械(きかい、kikai)
- máy móc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKAI
機械
きかい
機械 (きかい, phiên âm: kikai) có nghĩa là "máy móc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | máy móc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
機械 có nghĩa là "máy móc", "thiết bị", hoặc "cơ khí". Nó chỉ các dụng cụ hoặc hệ thống do con người tạo ra để thực hiện một công việc cụ thể, thường là tự động và có thể thay thế sức lao động của con người. 機械 có thể là những cỗ máy lớn trong nhà máy hoặc các thiết bị nhỏ như đồng hồ.
⚫︎工場には多くの機械が設置されている。 ・Dịch: Có nhiều máy móc được lắp đặt trong nhà máy. ⚫︎新しい機械を導入して、生産効率を上げたい。 ・Dịch: Tôi muốn giới thiệu máy móc mới để tăng hiệu quả sản xuất. ⚫︎この機械は複雑な操作が必要です。 ・Dịch: Máy này cần thao tác phức tạp.
Bạn có thể sử dụng 機械 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về máy móc, thiết bị, hoặc các hệ thống cơ khí. Nó được dùng cả trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Khi nói về công nghiệp và sản xuất: để chỉ các loại máy móc trong nhà máy, dây chuyền sản xuất. ⚫︎ Khi nói về các thiết bị điện tử: để chỉ các thiết bị như máy tính, điện thoại, máy giặt, tủ lạnh. ⚫︎ Khi nói về các bộ phận cơ khí: để chỉ các bộ phận cấu thành nên máy móc.
機械 được viết bằng kanji (漢字), hiragana (ひらがな), và katakana (カタカナ): ⚫︎ Kanji: 機械 ⚫︎ Hiragana: きかい ⚫︎ Katakana: キカイ (thường dùng để chỉ tên các loại máy móc hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn) Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 装置 (そうち): thiết bị, trang bị ⚫︎ 機器 (きき): thiết bị ⚫︎ メカ (meka): viết tắt của "mechanical" (cơ khí) - thường dùng trong văn nói.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ con người hoặc công việc thủ công, ví dụ: ⚫︎ 人間 (にんげん): con người ⚫︎ 手作業 (てさぎょう): công việc thủ công
この機械はとても便利です。 ・Bản dịch: Cái máy này rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này đơn giản, dùng để miêu tả tính năng của một thiết bị.
古い機械を新しいものに交換しました。 ・Bản dịch: Tôi đã thay thế cái máy cũ bằng cái mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động thay thế máy móc.
Từ "機械" được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 機 (ki): cơ hội, máy móc, sự vận hành ⚫︎ 械 (kai): dụng cụ, thiết bị Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa là "máy móc", nhấn mạnh vào việc sử dụng các dụng cụ để thực hiện công việc.