Nihongo

電源(でんげん、dengeん)
- nguồn điện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENGEN

電源

でんげん

電源 (でんげん, phiên âm: dengeん) có nghĩa là "nguồn điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nguồn điện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

電源 (でんげん - dengen) có nghĩa là "nguồn điện" hoặc "công tắc nguồn". Nó dùng để chỉ thiết bị cung cấp điện cho các thiết bị khác, hoặc công tắc dùng để bật/tắt nguồn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ パソコンの電源を入れます。 Dịch: Tôi bật nguồn máy tính. ⚫︎ この電源コードは長いです。 Dịch: Dây nguồn này dài. ⚫︎ エアコンの電源が入りません。 Dịch: Điều hòa không bật được.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 電源 khi nói về nguồn cung cấp điện hoặc công tắc bật/tắt của một thiết bị. ⚫︎ Nó có thể chỉ bộ phận cung cấp điện bên trong một thiết bị (ví dụ như cục pin), hoặc công tắc để khởi động và tắt thiết bị đó. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể nói ngắn gọn là 電源 để chỉ công tắc nguồn, ví dụ "Tắt 電源 đi!"

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 電源. ⚫︎ Cách đọc là でんげん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 電気 (denki) - điện ⚫︎ 電力 (denryoku) - công suất điện, điện lực

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 電源 là một khái niệm chỉ trạng thái "bật" hoặc "tắt". Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc tiêu thụ điện như: ⚫︎ 消費 (shouhi) - tiêu thụ ⚫︎ 節約 (setsuyaku) - tiết kiệm

Ví dụ câu 1

テレビの電源を消してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng tắt nguồn TV. ・Giải thích: Câu này yêu cầu tắt công tắc nguồn của TV.

Ví dụ câu 2

このカメラは電源が入っていません。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh này chưa được bật. ・Giải thích: Câu này thông báo rằng máy ảnh chưa được khởi động (nguồn chưa được bật).

Nguồn gốc

電源 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 電 (den) có nghĩa là "điện". ⚫︎ 源 (gen) có nghĩa là "nguồn". Do đó, 電源 nghĩa đen là "nguồn điện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud