Nihongo

充電します(じゅうでんします、juudenshimasu)
- sạc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUDEN

充電

じゅうでん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

充電します (じゅうでんします, phiên âm: juudenshimasu) có nghĩa là "sạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:sạc
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:juudenshimasu

Hiragana:じゅうでんします

Thể lịch sự
(ます形)
じゅうでんします充電します。charge.
Thể từ điển
(辞書形)
充電するcharge
Thể liên dụng
(て形)
充電して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
充電しないnot charge

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
充電したcharged
Thể kết thúc
(終止形)
充電する。charge.
Thể điều kiện
(仮定形)
充電すればif charge
Thể ý chí
(意志形)
充電しよう !let's charge
Thể mệnh lệnh
(命令形)
充電しろ !charge !
Giải thích AI
Ý nghĩa

充電します có nghĩa là "sạc" (pin). Nó thường được sử dụng để chỉ hành động nạp điện vào các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng, xe điện, v.v. hoặc các thiết bị sử dụng pin khác. Động từ này có thể được dùng với ý nghĩa là "đang sạc", "sẽ sạc" hoặc "sạc xong".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 携帯電話を充電します。 Dịch: Tôi sạc điện thoại di động. ⚫︎ 今日はスマホを充電し忘れました。 Dịch: Hôm nay tôi quên sạc điện thoại thông minh. ⚫︎ 車のバッテリーを充電してください。 Dịch: Vui lòng sạc ắc quy xe hơi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 充電します khi nói về việc sạc pin cho một thiết bị cụ thể: 携帯電話を充電します。(Keitai denwa o jyuuden shimasu) - Tôi sạc điện thoại. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về việc sạc pin: スマホを充電できますか? (Sumaho o jyuuden dekimasu ka?) - Tôi có thể sạc điện thoại không? ⚫︎ Lưu ý: Trong các tình huống không trang trọng, bạn có thể bỏ "ます" và nói 充電する (jyuuden suru).

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 充電します được viết bằng: * Chữ Kanji: 充電します * Hiragana: じゅうでんします ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể dùng để chỉ việc sạc pin, ví dụ: * チャージする (chaaji suru) - sạc (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) * バッテリーをチャージする (batterii o chaaji suru) - sạc pin.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc xả pin, như: * 放電 (houden) - xả điện (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày) * バッテリーが切れる (batterii ga kireru) - hết pin.

Ví dụ câu 1

今、携帯電話を充電しています。 ・Bản dịch: Tôi đang sạc điện thoại di động. ・Giải thích: Đây là dạng tiếp diễn của 充電します, thể hiện hành động đang diễn ra.

Ví dụ câu 2

そろそろスマホを充電しないと、バッテリーがなくなっちゃう。 ・Bản dịch: Sớm muộn gì tôi cũng phải sạc điện thoại, nếu không pin sẽ hết mất. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự cần thiết phải sạc điện thoại để tránh hết pin. Dạng rút gọn 充電 được sử dụng ở đây.

Nguồn gốc

充電 là một từ ghép trong tiếng Nhật. * 充 (jyuu) có nghĩa là "nạp đầy" hoặc "đầy". * 電 (den) có nghĩa là "điện". * Do đó, 充電có nghĩa là "nạp điện" hoặc "sạc". Sau đó, thêm động từ する (suru) để tạo thành động từ 充電します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud