標識(ひょうしき、hyoushiki)
- biển báo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HYOUSHIKI
標識
ひょうしき
標識 (ひょうしき, phiên âm: hyoushiki) có nghĩa là "biển báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | biển báo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
標識 có nghĩa là "biển báo", "dấu hiệu", hoặc "ký hiệu". Nó có thể chỉ đến các loại biển báo trên đường, các dấu hiệu trong các tòa nhà, hoặc bất kỳ dấu hiệu nào cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách trừu tượng hơn để chỉ ra một dấu hiệu hoặc đặc điểm.
⚫︎ 道路[標識] ・Dịch: Biển báo giao thông ⚫︎ 非常口の[標識] ・Dịch: Biển báo lối thoát hiểm ⚫︎ 症状の[標識] ・Dịch: Dấu hiệu của triệu chứng
Bạn sử dụng 標識 khi muốn nói về các loại biển báo, dấu hiệu để hướng dẫn, cảnh báo hoặc cung cấp thông tin. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao thông đến y tế. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
⚫︎ Kanji: 標識 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひょうしき ⚫︎ Cách viết (katakana): Không có. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ サイン (sain): Dấu hiệu, ký hiệu (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 表示 (hyouji): Sự biểu thị, sự thể hiện (có thể bao gồm biển báo, nhưng rộng hơn) ⚫︎ 目印 (mejirushi): Dấu hiệu, mốc (thường để nhận biết một vị trí hoặc đối tượng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 標識. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể xem xét các từ chỉ sự che giấu hoặc sự vắng mặt.
この[標識]に従ってください。 ・Bản dịch: Hãy tuân theo biển báo này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 標識 để chỉ một biển báo cụ thể cần phải tuân theo.
その病気の[標識]はまだ現れていません。 ・Bản dịch: Các dấu hiệu của bệnh đó vẫn chưa xuất hiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 標識 để chỉ các dấu hiệu của một căn bệnh.
標識 được tạo thành từ hai chữ Hán: 標 (hyou), có nghĩa là "dấu hiệu", "dấu" và 識 (shiki), có nghĩa là "nhận biết", "nhận thức". Cùng nhau, chúng tạo thành nghĩa "dấu hiệu để nhận biết".