Nihongo

免許(めんきょ、menkyo)
- bằng lái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENKYO

免許

めんきょ

免許 (めんきょ, phiên âm: menkyo) có nghĩa là "bằng lái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bằng lái
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

免許 (menkyo) có nghĩa là "giấy phép", "bằng", "chứng chỉ". Đây là một loại giấy tờ chính thức chứng nhận quyền hạn, khả năng, hoặc tư cách để thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó. Nó có thể là giấy phép lái xe, bằng cấp chuyên môn, hoặc giấy phép kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎運転免許 Translation: Giấy phép lái xe ⚫︎医師免許 Translation: Bằng bác sĩ ⚫︎営業免許 Translation: Giấy phép kinh doanh

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 免許 khi nói về các loại giấy tờ chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể hỏi: 運転免許を持っていますか? (Bạn có giấy phép lái xe không?) ⚫︎ Hoặc bạn có thể nói: 彼は弁護士の免許を持っています。 (Anh ấy có bằng luật sư.)

Cách viết

⚫︎ Chữ 免許 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là めんきょ (menkyo) khi dùng với nghĩa là "giấy phép", "bằng". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 許可 (kyoka): Giấy phép, sự cho phép (mang tính chung hơn). ⚫︎ 資格 (shikaku): Tư cách, trình độ, chứng chỉ. ⚫︎ ライセンス (raisenzu): License (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu một người không có 免許, nghĩa là họ không có giấy phép.

Ví dụ câu 1

彼は日本語教師の免許を取得しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lấy được bằng giáo viên tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 免許 để chỉ bằng cấp chuyên môn.

Ví dụ câu 2

免許更新の手続きを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên thủ tục gia hạn giấy phép. ・Giải thích: Câu này sử dụng 免許 để chỉ giấy phép, và hành động liên quan đến giấy phép.

Nguồn gốc

Từ 免許 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "免" (men) có nghĩa là "tha, miễn, bỏ qua" và chữ "許" (kyo) có nghĩa là "cho phép". Ghép lại, nó có nghĩa là "sự cho phép miễn trừ" hoặc "sự cho phép".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud