制限(せいげん、seigen)
- giới hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIGEN
制限
せいげん
制限 (せいげん, phiên âm: seigen) có nghĩa là "giới hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | giới hạn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
制限 có nghĩa là giới hạn, hạn chế, hoặc sự hạn chế. Nó thường được sử dụng để chỉ các quy tắc, điều khoản, hoặc các giới hạn về số lượng, thời gian, hoặc phạm vi. Nó thể hiện sự kiểm soát hoặc ngăn chặn một hành động hoặc tình huống nào đó.
⚫︎ 時間制限 Dịch: Giới hạn thời gian ⚫︎ 人数制限 Dịch: Giới hạn số người ⚫︎ 速度制限 Dịch: Giới hạn tốc độ
制限 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về: ⚫︎ Giới hạn về thời gian: Ví dụ, "Kỳ thi có [制限]" (Kỳ thi có giới hạn thời gian). ⚫︎ Giới hạn về số lượng: Ví dụ, "Có [制限] về số lượng khách tham gia." (Có giới hạn về số lượng khách tham gia.) ⚫︎ Giới hạn về hành động: Ví dụ, "Cấm [制限] việc hút thuốc." (Cấm hạn chế việc hút thuốc.) Nó thường đi kèm với các động từ như する (làm), かける (áp dụng), hoặc các từ chỉ mức độ như 厳しい (nghiêm khắc), ゆるい (lỏng lẻo).
制限 được viết bằng kanji (制限), và được đọc là せいげん (seigen) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là げん.
⚫︎ 規制 (kisei): Quy định, luật lệ, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc quản lý. ⚫︎ 限定 (gentei): Hạn định, giới hạn, thường dùng để chỉ những thứ có số lượng hoặc phạm vi nhất định. ⚫︎ 制約 (seiyaku): Ràng buộc, giới hạn, thường mang tính chất bị ép buộc hoặc có điều kiện.
⚫︎ 解放 (kaihou): Giải phóng, tự do. ⚫︎ 自由 (jiyuu): Tự do.
このアプリの使用には、年齢制限があります。 ・Bản dịch: Việc sử dụng ứng dụng này có giới hạn độ tuổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng ứng dụng có một giới hạn cụ thể, đó là về độ tuổi của người dùng.
運転免許を取得するには、視力に制限があります。 ・Bản dịch: Để có được giấy phép lái xe, thị lực phải có giới hạn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng có một tiêu chuẩn nhất định về thị lực cần đáp ứng để được cấp phép lái xe.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 制 (sei): chế, kiểm soát, tạo ra. ⚫︎ 限 (gen): hạn, giới hạn. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa về việc đặt ra các giới hạn hoặc sự kiểm soát.