Nihongo

歩道(ほどう、hodou)
- vỉa hè

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HODOU

歩道

ほどう

歩道 (ほどう, phiên âm: hodou) có nghĩa là "vỉa hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:vỉa hè
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歩道 (hodou) trong tiếng Việt có nghĩa là "vỉa hè" hoặc "lề đường", dùng để chỉ phần đường dành riêng cho người đi bộ. Nó là nơi người đi bộ có thể di chuyển an toàn, tách biệt với khu vực dành cho phương tiện giao thông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎歩道を歩きます。 Dịch: Tôi đi bộ trên vỉa hè. ⚫︎車は歩道には入れません。 Dịch: Xe cộ không được vào vỉa hè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 歩道 khi bạn muốn nói về: ⚫︎Vị trí của người đi bộ trên đường. ⚫︎Sự khác biệt giữa khu vực dành cho người đi bộ và xe cộ. ⚫︎Quy tắc giao thông liên quan đến vỉa hè.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 歩道 ⚫︎Cách đọc (hiragana): ほどう ⚫︎Không có cách viết khác ngoài sử dụng chữ Hán. ⚫︎Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt: ⚫︎歩道橋 (hodoukyou): Cầu đi bộ (cầu vượt dành cho người đi bộ). ⚫︎側道 (sokudou): Lề đường (phần đường nhỏ bên cạnh đường chính).

Từ trái nghĩa

⚫︎車道 (shadou): Lòng đường (phần đường dành cho xe cộ).

Ví dụ câu 1

この道は歩道が広いので、歩きやすいです。 ・Bản dịch: Con đường này có vỉa hè rộng nên dễ đi bộ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thoải mái khi đi bộ trên một con đường có vỉa hè rộng.

Ví dụ câu 2

事故を防ぐために、歩道を歩きましょう。 ・Bản dịch: Để tránh tai nạn, chúng ta hãy đi bộ trên vỉa hè. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi bộ trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎歩 (ho): Đi bộ, bước đi. ⚫︎道 (dou): Đường, lối đi. Ghép lại, 歩道 có nghĩa là "con đường đi bộ", ám chỉ nơi dành riêng cho việc đi bộ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud