Nihongo

横断歩道(おうだんほどう、oudanhodoう)
- vạch qua đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OUDANHODOU

横断歩道

おうだんほどう

横断歩道 (おうだんほどう, phiên âm: oudanhodoう) có nghĩa là "vạch qua đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:vạch qua đường
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

横断歩道 横断歩道 có nghĩa là "vạch kẻ đường cho người đi bộ" hoặc "vạch qua đường". Đây là một khu vực được chỉ định trên đường để người đi bộ có thể băng qua đường một cách an toàn. Nó thường được đánh dấu bằng các vạch trắng song song hoặc các vạch trắng theo kiểu "zebra".

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの信号の先に、横断歩道があります。 Dịch: Phía trước đèn giao thông kia có một vạch kẻ đường cho người đi bộ. ⚫︎子供たちは学校へ行くため、横断歩道を渡ります。 Dịch: Trẻ em băng qua vạch kẻ đường để đến trường. ⚫︎車は横断歩道に近づくと、一時停止しなければなりません。 Dịch: Ô tô phải dừng lại khi đến gần vạch kẻ đường cho người đi bộ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 横断歩道 横断歩道 khi bạn muốn nói về khu vực dành cho người đi bộ băng qua đường. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chỉ đường đến mô tả các tình huống giao thông. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống chính thức.

Cách viết

横断歩道 横断歩道 được viết bằng Kanji, Hiragana và có thể có Katakana cho phần phiên âm. Cách viết: 横断歩道. Không có cách viết nào khác của từ này. Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

警察官は、横断歩道の安全を守っています。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang bảo vệ sự an toàn của vạch kẻ đường cho người đi bộ. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của cảnh sát trong việc đảm bảo an toàn tại các vạch kẻ đường.

Ví dụ câu 2

運転手は横断歩道で歩行者に道を譲りました。 ・Bản dịch: Người lái xe đã nhường đường cho người đi bộ ở vạch kẻ đường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhường đường cho người đi bộ tại các vạch kẻ đường.

Nguồn gốc

横断 có nghĩa là "băng qua" và 歩道 có nghĩa là "vỉa hè" hoặc "lối đi dành cho người đi bộ". Vì vậy, 横断歩道 横断歩道 có nghĩa đen là "lối đi băng qua vỉa hè" hay "lối đi băng qua đường dành cho người đi bộ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud