Nihongo

渋滞(じゅうたい、juutai)
- tắc đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUTAI

渋滞

じゅうたい

渋滞 (じゅうたい, phiên âm: juutai) có nghĩa là "tắc đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tắc đường
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

渋滞 (じゅうたい) có nghĩa là "kẹt xe" hoặc "tắc đường" trong tiếng Việt. Nó mô tả tình trạng giao thông chậm trễ do có quá nhiều xe cộ trên đường, gây khó khăn trong việc di chuyển. ⚫︎ Đây là một vấn đề thường gặp ở các thành phố lớn và trong giờ cao điểm. ⚫︎ Tình trạng 渋滞 có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng. ⚫︎ Nó ảnh hưởng đến thời gian di chuyển, gây ra sự bực bội và có thể làm trễ các cuộc hẹn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高速道路で渋滞に巻き込まれた。 ・Bản dịch: Bị kẹt xe trên đường cao tốc. ⚫︎朝のラッシュ時に渋滞がひどい。 ・Bản dịch: Kẹt xe rất nghiêm trọng vào giờ cao điểm buổi sáng. ⚫︎あの道はいつも渋滞している。 ・Bản dịch: Con đường đó lúc nào cũng kẹt xe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 渋滞 khi: ⚫︎ Muốn nói về tình trạng tắc nghẽn giao thông. ⚫︎ Muốn giải thích lý do bạn đến muộn. ⚫︎ Khi thảo luận về các vấn đề giao thông trong thành phố hoặc khu vực nào đó. ⚫︎ Khi bạn đang lập kế hoạch cho một chuyến đi và muốn tránh các khu vực có khả năng 渋滞.

Cách viết

Từ 渋滞 thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc kết hợp cả hai. ⚫︎ Kanji: 渋滞 ⚫︎ Hiragana: じゅうたい ⚫︎ Cách viết phổ biến nhất là sử dụng kanji. Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi về okurigana (phần đuôi hiragana) trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 混雑 (こんざつ) - "Đông đúc", có thể dùng để chỉ tình trạng kẹt xe nhưng thường dùng cho đám đông người. ⚫︎ 交通渋滞 (こうつうじゅうたい) - "Kẹt xe giao thông", cách diễn đạt đầy đủ hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ スムーズ - "Thuận lợi", "trôi chảy" (dùng để mô tả giao thông thông suốt). ⚫︎ 順調 (じゅんちょう) - "Thuận lợi", "tốt đẹp".

Ví dụ câu 1

今日は渋滞で、会社に遅刻してしまいました。 ・Bản dịch: Hôm nay vì kẹt xe mà tôi đã đến công ty muộn. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do bị trễ làm.

Ví dụ câu 2

この時間帯は渋滞が予想されますので、早めに出発しましょう。 ・Bản dịch: Vì giờ này có thể xảy ra kẹt xe, hãy khởi hành sớm hơn. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên để tránh kẹt xe.

Nguồn gốc

Từ 渋滞 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 渋 (jū): có nghĩa là "chậm trễ", "trì trệ". ⚫︎ 滞 (tai): có nghĩa là "tắc nghẽn", "tạm dừng". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "tắc đường" hoặc "kẹt xe".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud