火山(かざん、kazan)
- núi lửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAZAN
火山
かざん
火山 (かざん, phiên âm: kazan) có nghĩa là "núi lửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | núi lửa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
火山 火山 có nghĩa là "núi lửa" trong tiếng Việt. Đây là một dạng địa hình tự nhiên được hình thành từ quá trình phun trào của magma (dung nham) từ sâu bên trong lòng đất lên bề mặt. Núi lửa thường có hình nón và có miệng núi (miệng hố) ở trên đỉnh.
⚫︎ あの火山は活発に活動しています。 Dịch: Ngọn núi lửa đó đang hoạt động mạnh. ⚫︎ 火山灰が降っています。 Dịch: Tro núi lửa đang rơi.
Bạn có thể sử dụng từ 火山 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm có núi lửa. ⚫︎ Các hoạt động của núi lửa như phun trào, phun trào dung nham. ⚫︎ Các đặc điểm liên quan đến núi lửa như tro núi lửa, miệng núi lửa. Bạn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện về địa lý, du lịch, thảm họa thiên nhiên,...
⚫︎ Kanji: 火山 ⚫︎ Hiragana: かざん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa hình khác như: ⚫︎ 平野 (へいや): đồng bằng. ⚫︎ 山 (やま): núi (nói chung).
日本には多くの火山があります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều núi lửa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 火山 để nói về sự hiện diện của núi lửa ở Nhật Bản.
火山の噴火は大きな被害をもたらすことがあります。 ・Bản dịch: Sự phun trào của núi lửa có thể gây ra thiệt hại lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 火山 để nói về hậu quả của việc phun trào núi lửa.
Từ 火山 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 火 (ka): lửa ⚫︎ 山 (zan/yama): núi Ghép lại, chúng có nghĩa là "núi lửa", một ngọn núi có lửa.