Nihongo

警報(けいほう、keihou)
- cảnh báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIHOU

警報

けいほう

警報 (けいほう, phiên âm: keihou) có nghĩa là "cảnh báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cảnh báo
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

警報警報 có nghĩa là cảnh báo, báo động, hoặc thông báo về một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Nó được sử dụng để cảnh báo người dân về các thảm họa tự nhiên như bão, động đất, sóng thần, hoặc các tình huống khẩn cấp khác như hỏa hoạn, tấn công. Mục đích chính của 警報警報 là để thông báo cho mọi người về mối nguy hiểm và khuyến khích họ thực hiện các hành động cần thiết để bảo vệ bản thân và cộng đồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震警報 Translation: Cảnh báo động đất ⚫︎大雨警報 Translation: Cảnh báo mưa lớn ⚫︎津波警報 Translation: Cảnh báo sóng thần

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 警報警報 khi bạn muốn nói về các thông báo cảnh báo về các tình huống nguy hiểm. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể nghe hoặc đọc 警報警報 trong các bản tin thời tiết, tin tức, hoặc các thông báo từ chính quyền địa phương. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nguy hiểm (ví dụ: động đất, bão, sóng thần) hoặc mức độ nguy hiểm (ví dụ: cảnh báo đặc biệt).

Cách viết

⚫︎ 警報警報 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc (furigana): けいほう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 注意報 (chūihō): Cảnh báo (nhẹ hơn 警報警報). ⚫︎ 警告 (keikoku): Cảnh báo, báo động.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể coi những từ thể hiện sự an toàn hoặc bình yên là đối lập.

Ví dụ câu 1

台風が接近しているので、避難警報が出ました。 ・Bản dịch: Vì bão đang đến gần, nên đã có cảnh báo sơ tán được ban hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng 警報警報 để nói về cảnh báo sơ tán do bão.

Ví dụ câu 2

地震警報が鳴ったら、すぐに安全な場所に避難してください。 ・Bản dịch: Nếu chuông báo động động đất kêu, hãy nhanh chóng di chuyển đến một nơi an toàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 警報警報 để chỉ ra hành động cần thiết khi có cảnh báo động đất.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 警 (kei) có nghĩa là cảnh giác, canh phòng và 報 (hō) có nghĩa là báo cáo, thông báo. Ghép lại, chúng mang ý nghĩa thông báo cảnh báo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud