避難(ひなん、hinan)
- sơ tán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINAN
避難
ひなん
避難 (ひなん, phiên âm: hinan) có nghĩa là "sơ tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sơ tán |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINAN
避難
ひなん
避難 (ひなん, phiên âm: hinan) có nghĩa là "sơ tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sơ tán |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |