Nihongo

避難(ひなん、hinan)
- sơ tán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINAN

避難

ひなん

避難 (ひなん, phiên âm: hinan) có nghĩa là "sơ tán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:sơ tán
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

避難 (ひなん) trong tiếng Nhật có nghĩa là "sự lánh nạn", "sự sơ tán", hoặc "sự lánh nạn". Nó chỉ hành động di chuyển đến một nơi an toàn hơn để tránh khỏi nguy hiểm, thảm họa, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. 避難 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ thiên tai như động đất, bão, đến các tình huống khác như cháy, xung đột, hoặc thậm chí là dịch bệnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震の時は、安全な場所に避難してください。 Translation: Khi có động đất, hãy sơ tán đến nơi an toàn. ⚫︎ 火災が発生し、住民は避難しました。 Translation: Đám cháy đã xảy ra và cư dân đã phải sơ tán. ⚫︎ 台風に備えて、避難準備をしましょう。 Translation: Hãy chuẩn bị để sơ tán để đối phó với bão.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 避難 khi muốn diễn đạt hành động di chuyển đến nơi an toàn để tránh nguy hiểm. Nó có thể là một động từ (sơ tán, lánh nạn) hoặc một danh từ (sự sơ tán, sự lánh nạn). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ 避難する (hinan suru): để sơ tán ⚫︎ 避難場所 (hinan basho): nơi lánh nạn ⚫︎ 避難指示 (hinan shiji): chỉ thị sơ tán ⚫︎ 避難訓練 (hinan kunren): diễn tập sơ tán

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 避難 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひなん ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana (hiragana sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 逃げる (nigeru): chạy trốn, thoát khỏi ⚫︎ 退避する (taishi suru): lánh nạn, rút lui ⚫︎ 避ける (sakeru): tránh, né tránh ⚫︎ 脱出する (dasshutsu suru): thoát ra, trốn thoát. (thường dùng trong tình huống nguy hiểm)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi các hành động như "ở lại" hoặc "tiếp tục đối mặt với nguy hiểm" là trái ngược với 避難, mặc dù không có một từ duy nhất để diễn đạt ý này.

Ví dụ câu 1

大雨で川が氾濫しそうなので、住民は近くの公民館に避難しました。 ・Bản dịch: Vì sông có vẻ sẽ tràn bờ do mưa lớn, nên người dân đã sơ tán đến nhà văn hóa gần đó. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống người dân phải sơ tán do nguy cơ lũ lụt.

Ví dụ câu 2

津波警報が出たので、高台へ避難してください。 ・Bản dịch: Vì cảnh báo sóng thần đã được đưa ra, hãy sơ tán lên vùng đất cao. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc sơ tán khi có cảnh báo sóng thần.

Nguồn gốc

避難 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 避 (hi): tránh, lánh ⚫︎ 難 (nan): khó khăn, nguy hiểm. Do đó, 避難 theo nghĩa đen là "tránh khó khăn" hoặc "tránh nguy hiểm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud