洪水(こうずい、kouzui)
- lũ lụt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUZUI
洪水
こうずい
洪水 (こうずい, phiên âm: kouzui) có nghĩa là "lũ lụt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lũ lụt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洪水 (こうずい) có nghĩa là lũ lụt, ngập lụt. Nó chỉ hiện tượng nước dâng lên và tràn ngập một khu vực, thường là do mưa lớn, bão, vỡ đê, hoặc các nguyên nhân khác. 洪水 có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và của.
⚫︎大雨で、町は洪水に見舞われた。 ・Dịch: Mưa lớn khiến thị trấn bị ngập lụt. ⚫︎川の洪水で、家が流された。 ・Dịch: Ngôi nhà bị cuốn trôi do lũ lụt từ con sông. ⚫︎堤防が決壊し、広範囲にわたって洪水が発生した。 ・Dịch: Đê bị vỡ, gây ra ngập lụt trên diện rộng.
Bạn có thể sử dụng 洪水 khi nói về tình trạng ngập lụt do nước dâng lên. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, bản tin thời sự, hoặc khi thảo luận về các thảm họa thiên nhiên.
⚫︎ Kanji: 洪水 ⚫︎ Hiragana: こうずい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 氾濫 (はんらん): Lũ lụt, tràn lan (thường dùng khi nói về sông ngòi tràn bờ) ⚫︎ 水害 (すいがい): Thiệt hại do nước gây ra, bao gồm cả lũ lụt ⚫︎ 浸水 (しんすい): Ngập úng, ngập lụt (thường dùng cho các công trình, nhà cửa)
⚫︎ 乾燥 (かんそう): Khô hạn ⚫︎ 干ばつ (かんばつ): Hạn hán
記録的な大雨により、各地で洪水が発生し、多くの人が避難を余儀なくされた。 ・Bản dịch: Do mưa lớn kỷ lục, lũ lụt đã xảy ra ở nhiều nơi, khiến nhiều người phải sơ tán. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng lũ lụt do mưa lớn và hậu quả là nhiều người phải rời bỏ nhà cửa.
その地域は、過去にも度々洪水に見舞われており、対策が急がれている。 ・Bản dịch: Khu vực đó đã nhiều lần bị ngập lụt trong quá khứ, và các biện pháp đối phó đang được tiến hành khẩn cấp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng khu vực này thường xuyên gặp lũ lụt, cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp phòng ngừa.
Từ 洪水 được tạo thành từ hai chữ kanji: 洪 (こう - rộng lớn, mênh mông) và 水 (すい - nước). Ghép hai chữ này lại để chỉ một lượng nước lớn gây ngập lụt trên diện rộng.