Nihongo

天気予報(てんきよほう、tenkiyohou)
- dự báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKIYOHOU

天気予報

てんきよほう

天気予報 (てんきよほう, phiên âm: tenkiyohou) có nghĩa là "dự báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:dự báo
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

天気予報 nghĩa là "dự báo thời tiết" hoặc "bản tin thời tiết". Đây là thông tin dự đoán về điều kiện thời tiết trong tương lai, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, gió, và các hiện tượng thời tiết khác. Nó giúp mọi người chuẩn bị cho các hoạt động hàng ngày và các sự kiện đặc biệt. Thông tin 天気予報天気予報 thường được cung cấp bởi các cơ quan khí tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日の天気予報は何ですか? ・Dịch: Dự báo thời tiết ngày mai là gì? ⚫︎ 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。 ・Dịch: Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa. ⚫︎ テレビで天気予報を見ました。 ・Dịch: Tôi đã xem dự báo thời tiết trên TV.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 天気予報 trong nhiều tình huống khác nhau để hỏi về hoặc thông báo về điều kiện thời tiết dự kiến. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời, hoặc khi chuẩn bị cho những chuyến đi. Bạn có thể sử dụng nó để hỏi người khác về thông tin 天気予報天気予報 hoặc để chia sẻ thông tin mà bạn đã biết.

Cách viết

天気予報 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 天気予報 ⚫︎ Hiragana: てんきよほう Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến thời tiết như: ⚫︎ 気象情報 (kishou jouhou): Thông tin thời tiết ⚫︎ 天気図 (tenkizu): Bản đồ thời tiết (đôi khi được sử dụng để chỉ thông tin thời tiết)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 天気予報 là một khái niệm, không phải là một trạng thái. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến thời tiết thực tế như: ⚫︎ 晴れ (hare): Trời nắng ⚫︎ 雨 (ame): Mưa ⚫︎ 雪 (yuki): Tuyết

Ví dụ câu 1

今週の天気予報によると、週末は晴れるでしょう。 ・Bản dịch: Theo dự báo thời tiết tuần này, cuối tuần trời sẽ nắng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天気予報 để nói về dự báo thời tiết cho cuối tuần.

Ví dụ câu 2

天気予報を見て、明日のピクニックを中止することにしました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem dự báo thời tiết và quyết định hủy buổi dã ngoại ngày mai. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 天気予報 để đưa ra quyết định dựa trên điều kiện thời tiết dự kiến.

Nguồn gốc

天気予報 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 天気 (tenki): thời tiết ⚫︎ 予報 (yohou): dự báo Do đó, 天気予報天気予報 nghĩa đen là "dự báo thời tiết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud