Nihongo

湿度(しつど、shitsudo)
- độ ẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITSUDO

湿度

しつど

湿度 (しつど, phiên âm: shitsudo) có nghĩa là "độ ẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:độ ẩm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

湿度 湿度 (しつど - shitsudo) có nghĩa là độ ẩm, tức là lượng hơi nước có trong không khí. Nó cho biết không khí khô hay ẩm ướt như thế nào. ⚫︎ Độ ẩm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời tiết, sức khỏe và các hoạt động hàng ngày của con người. ⚫︎ Độ ẩm cao có thể gây khó chịu, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. ⚫︎ Độ ẩm thấp có thể gây khô da, khô đường hô hấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の東京の湿度は80%です。 ・Bản dịch: Độ ẩm ở Tokyo hôm nay là 80%. ⚫︎ 湿度が高い日は、洗濯物が乾きにくいです。 ・Bản dịch: Vào những ngày độ ẩm cao, quần áo giặt khó khô. ⚫︎ この部屋は湿度が低すぎるので、加湿器を使います。 ・Bản dịch: Phòng này có độ ẩm quá thấp nên tôi sẽ dùng máy tạo ẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 湿度 湿度 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về độ ẩm không khí: ⚫︎ Khi nói về thời tiết (thời tiết ẩm ướt, khô hanh). ⚫︎ Khi nói về sự thoải mái (cảm thấy khó chịu vì độ ẩm cao). ⚫︎ Khi nói về các biện pháp để điều chỉnh độ ẩm (sử dụng máy tạo ẩm, máy hút ẩm).

Cách viết

Từ 湿度 湿度 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 湿度. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しつど (shitsudo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 湿度 湿度. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 湿気 (shikke): độ ẩm, sự ẩm ướt. ⚫︎ 空気中の水分 (kuuki-chuu no suisan): lượng nước trong không khí.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để diễn tả tình trạng khô hanh: ⚫︎ 乾燥 (kansou): khô, sự khô. ⚫︎ 乾燥度 (kansoudo): mức độ khô.

Ví dụ câu 1

夏は湿度が高くて、蒸し暑いです。 ・Bản dịch: Mùa hè, độ ẩm cao và oi bức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 湿度 湿度 để mô tả thời tiết mùa hè.

Ví dụ câu 2

湿度計で部屋の湿度を測りました。 ・Bản dịch: Tôi đã đo độ ẩm trong phòng bằng máy đo độ ẩm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 湿度 湿度 và liên quan đến việc đo độ ẩm.

Nguồn gốc

Từ 湿度 湿度 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 湿 (shitsu): ẩm ướt. ⚫︎ 度 (do): mức độ, độ. Do đó, 湿度 湿度 có nghĩa là "mức độ ẩm ướt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud