星(ほし、hoshi)
- ngôi sao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOSHI
星
ほし
星 (ほし, phiên âm: hoshi) có nghĩa là "ngôi sao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | ngôi sao |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 星 星 trong tiếng Nhật có nghĩa là "ngôi sao" hoặc "sao". Nó có thể chỉ các thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho những điều tốt đẹp, may mắn, hoặc những người nổi tiếng.
⚫︎夜空にはたくさんの星が見えます。 ・Dịch: Trên bầu trời đêm có rất nhiều ngôi sao. ⚫︎彼は将来の星と期待されている。 ・Dịch: Anh ấy được kỳ vọng là ngôi sao của tương lai. ⚫︎星の数ほどある。 ・Dịch: Nhiều như sao trên trời (thường dùng để diễn tả sự nhiều vô kể).
⚫︎Sử dụng 星 星 để nói về các ngôi sao trên bầu trời. ⚫︎Sử dụng 星 星 theo nghĩa bóng để chỉ những người tài năng, có triển vọng, hoặc những gì nổi bật. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến văn viết trang trọng.
⚫︎Chữ Hán: 星 星 ⚫︎Hiragana: ほし ⚫︎Katakana: (Không có cách viết bằng Katakana thông thường) ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): Không có okurigana. Cách viết luôn là 星 星.
⚫︎スター (sutā): "Star" (từ mượn tiếng Anh), thường dùng để chỉ ngôi sao nổi tiếng, người nổi tiếng. ⚫︎天体 (tentai): Thiên thể. ⚫︎恒星 (kousei): Ngôi sao cố định (chỉ những ngôi sao tự phát sáng).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 星 星 chỉ một khái niệm vật lý. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng các từ chỉ sự tầm thường, không nổi bật.
夏の夜に、たくさんの星を眺めました。 ・Bản dịch: Vào một đêm mùa hè, tôi đã ngắm nhìn rất nhiều ngôi sao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 星 星 theo nghĩa đen, để chỉ các ngôi sao trên bầu trời.
あの映画の主演俳優は、まさに映画界の星だ。 ・Bản dịch: Diễn viên chính của bộ phim đó, quả thực là ngôi sao của làng điện ảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 星 星 theo nghĩa bóng, để chỉ một người nổi tiếng và có tài năng.
Từ 星 星 có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Nó có liên quan đến việc quan sát bầu trời và các hiện tượng tự nhiên.