月(つき、tsuki)
- mặt trăng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKI
月
つき
月 (つき, phiên âm: tsuki) có nghĩa là "mặt trăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | mặt trăng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
月, được phát âm là tsuki trong hiragana, có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật. Nghĩa chính của nó là "mặt trăng" hoặc "tháng". Nó có thể chỉ cả thiên thể trên bầu trời đêm lẫn khoảng thời gian.
⚫︎ 月が綺麗ですね。 ・Dịch: Mặt trăng đẹp nhỉ. ⚫︎ 一月は寒い。 ・Dịch: Tháng một thì lạnh. ⚫︎ 今月の給料。 ・Dịch: Lương của tháng này.
⚫︎ Khi muốn nói về mặt trăng, bạn sử dụng 月. ⚫︎ Khi muốn nói về tháng, bạn cũng sử dụng 月, kết hợp với số đếm (ví dụ: 一月 - tháng một, 二月 - tháng hai). ⚫︎ Trong các cụm từ liên quan đến thời gian, 月 có thể được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 先月 - tháng trước, 来月 - tháng tới).
⚫︎ Chữ 月 có thể được viết bằng: * Hiragana: つき * Kanji: 月 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Đối với nghĩa "mặt trăng": không có từ đồng nghĩa phổ biến trong văn nói. ⚫︎ Đối với nghĩa "tháng": bạn có thể sử dụng các từ chỉ tháng khác (ví dụ: 一月, 二月, v.v.).
⚫︎ Đối với nghĩa "mặt trăng": không có từ trái nghĩa trực tiếp. ⚫︎ Đối với nghĩa "tháng": không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà bạn có thể nói về các khoảng thời gian khác (ví dụ: "ngày" - 日).
昨日の夜、月がとても明るかった。 ・Bản dịch: Đêm qua, mặt trăng rất sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 月 để chỉ mặt trăng.
来月、日本へ旅行に行きます。 ・Bản dịch: Tháng tới, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 月 để chỉ tháng, cụ thể là tháng sau.
Nguồn gốc của chữ 月 bắt nguồn từ chữ tượng hình, mô phỏng hình dạng của mặt trăng.