Nihongo

太陽(たいよう、taiyou)
- mặt trời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIYOU

太陽

たいよう

太陽 (たいよう, phiên âm: taiyou) có nghĩa là "mặt trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:mặt trời
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

太陽 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "Mặt Trời". Nó là ngôi sao trung tâm của Hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. Từ này có thể được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎太陽が昇る。 Dịch: Mặt Trời mọc. ⚫︎太陽の光が眩しい。 Dịch: Ánh sáng mặt trời chói chang. ⚫︎彼はチームの太陽だ。 Dịch: Anh ấy là mặt trời của đội. (Ý chỉ người đó tỏa sáng và là trung tâm của mọi người).

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 太陽 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để nói về Mặt Trời theo nghĩa đen: Khi nói về thời tiết, quan sát thiên văn. ⚫︎Theo nghĩa bóng: Để chỉ những người có vai trò quan trọng, tỏa sáng trong một tập thể hoặc hoàn cảnh nào đó.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 太陽 ⚫︎ Hiragana: たいよう ⚫︎ Katakana: タイヨウ (dùng khi phiên âm từ nước ngoài hoặc nhấn mạnh) Không có biến thể khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 日 (ひ): Mặt Trời (cách nói thông thường hơn, thường dùng trong các cụm từ) ⚫︎ お日様 (おひさま): Mặt Trời (cách nói thân mật, gần gũi)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 月 (つき): Mặt Trăng ⚫︎ 夜 (よる): Đêm

Ví dụ câu 1

今日は太陽が眩しいですね。 ・Bản dịch: Hôm nay Mặt Trời chói chang thật. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả thời tiết có nắng gắt.

Ví dụ câu 2

あの選手はまさにチームの太陽だ。 ・Bản dịch: Cầu thủ đó quả thực là mặt trời của đội. ・Giải thích: Câu này sử dụng nghĩa bóng, ám chỉ cầu thủ quan trọng và nổi bật của đội.

Nguồn gốc

太陽 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 太 (たい) có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại", và 陽 (よう) có nghĩa là "dương" (liên quan đến ánh sáng, nhiệt). Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa về một nguồn ánh sáng và năng lượng vĩ đại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud