宇宙(うちゅう、uchuう)
- vũ trụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UCHUU
宇宙
うちゅう
宇宙 (うちゅう, phiên âm: uchuう) có nghĩa là "vũ trụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vũ trụ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
宇宙うちゅう có nghĩa là vũ trụ. Nó bao gồm tất cả mọi thứ tồn tại, bao gồm các hành tinh, ngôi sao, thiên hà, và cả không gian và thời gian. 宇宙うちゅう là một khái niệm bao la, bao gồm tất cả những gì nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất và xa hơn thế nữa. Nó bao gồm cả những gì con người đã khám phá và những bí ẩn vẫn còn chưa được giải đáp.
⚫︎宇宙うちゅうの星 ・Dịch: Các ngôi sao trong vũ trụ ⚫︎宇宙うちゅう旅行 ・Dịch: Du hành vũ trụ ⚫︎宇宙うちゅう船 ・Dịch: Tàu vũ trụ
Bạn có thể sử dụng 宇宙うちゅう trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về vũ trụ, không gian bên ngoài Trái Đất, hoặc các hiện tượng liên quan đến chúng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài luận, hoặc trong các cuộc thảo luận khoa học.
⚫︎ 宇宙うちゅう được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 宇宙 ⚫︎ Hiragana: うちゅう ⚫︎ Katakana: ウチュウ (trong trường hợp phiên âm từ nước ngoài hoặc nhấn mạnh) ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 空間くうかん (không gian) ⚫︎ 星空ほしぞら (bầu trời đầy sao)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 宇宙うちゅう là một khái niệm bao hàm tất cả. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ những gì thuộc về Trái Đất để đối lập, ví dụ như 地球ちきゅう (Trái Đất).
宇宙うちゅうは広大で、まだまだ多くの謎が残っています。 ・Bản dịch: Vũ trụ rất rộng lớn, và vẫn còn nhiều điều bí ẩn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự rộng lớn và bí ẩn của vũ trụ.
宇宙うちゅう飛行士は、危険を冒して、人類の知識を広げている。 ・Bản dịch: Các phi hành gia vũ trụ chấp nhận rủi ro, mở rộng kiến thức của nhân loại. ・Giải thích: Câu này nói về công việc của các phi hành gia và vai trò của họ trong việc khám phá vũ trụ.
宇宙うちゅう là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, kết hợp của hai chữ Hán: 宇 (u) có nghĩa là "mái nhà" hoặc "không gian", và 宙 (chuu) có nghĩa là "thời gian" hoặc "không gian". Cả hai kết hợp để tạo ra khái niệm về toàn bộ vũ trụ bao gồm không gian và thời gian.