島(しま、shima)
- đảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMA
島
しま
島 (しま, phiên âm: shima) có nghĩa là "đảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đảo |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
島 島 có nghĩa là "đảo" trong tiếng Việt. Đây là một vùng đất nhỏ hơn lục địa, được bao quanh bởi nước (biển, hồ, sông).
⚫︎日本の島 ・Dịch: Đảo của Nhật Bản ⚫︎無人島 ・Dịch: Đảo hoang ⚫︎小さな島 ・Dịch: Hòn đảo nhỏ
Bạn có thể sử dụng 島 để nói về bất kỳ hòn đảo nào. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả địa lý đến các câu chuyện hay bài báo về đảo.
⚫︎ Chữ kanji: 島 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しま ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến đảo có thể bao gồm: ⚫︎ 孤島 (kotou) - đảo cô lập ⚫︎ 小島 (kojima) - đảo nhỏ ⚫︎ Trong một số trường hợp, từ "đảo" trong tiếng Việt có thể được sử dụng thay thế.
⚫︎ 大陸 (tairiku) - lục địa ⚫︎本土 (hondo) - đất liền chính
その島は美しいビーチで有名です。 ・Bản dịch: Hòn đảo đó nổi tiếng với những bãi biển đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 島 để mô tả một địa điểm cụ thể.
父は小さい頃、その島で育ちました。 ・Bản dịch: Cha tôi đã lớn lên trên hòn đảo đó khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 島 để nói về nơi ở trong quá khứ.
Nguồn gốc của chữ kanji 島 bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị một vùng đất nhô lên giữa nước.