Nihongo

湖(みずうみ、mizuuみ)
- hồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIZUUMI

湖

みずうみ

湖 (みずうみ, phiên âm: mizuuみ) có nghĩa là "hồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:hồ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 湖 (みずうみ - mizūmi) có nghĩa là "hồ". Đây là một vùng nước lớn, được bao quanh bởi đất liền.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの湖はとても美しいです。 ・Dịch: Cái hồ đó rất đẹp. ⚫︎夏には、湖で泳ぐのが楽しいです。 ・Dịch: Vào mùa hè, bơi ở hồ rất vui. ⚫︎富士山の近くには、多くの湖があります。 ・Dịch: Gần núi Phú Sĩ có nhiều hồ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 湖 khi bạn muốn nói về một cái hồ cụ thể, hoặc khi nói chung về các hồ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả cảnh quan đến nói về các hoạt động giải trí liên quan đến hồ.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 湖 ⚫︎ Hiragana: みずうみ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến loại hồ hoặc đặc điểm của hồ để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎沼 (ぬま - numa): đầm lầy, vũng, đìa (thường nhỏ hơn hồ) ⚫︎池 (いけ - ike): ao, hồ (thường nhỏ hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 湖. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các khu vực khô cạn, như: ⚫︎ 砂漠 (さばく - sabaku): sa mạc

Ví dụ câu 1

その湖は、とても大きいです。 ・Bản dịch: Cái hồ đó rất lớn. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả kích thước của hồ.

Ví dụ câu 2

私たちは週末に湖でキャンプをしました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã cắm trại ở hồ vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 湖 để mô tả một hoạt động giải trí.

Nguồn gốc

Từ "湖" (mizūmi) có thể được bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ: "mizu" (水) có nghĩa là "nước" và "umi" (海) có nghĩa là "biển". Tuy nhiên, trong trường hợp này, "umi" không có nghĩa là biển mà là một nơi chứa nhiều nước. Vì vậy, "mizūmi" có thể hiểu là "biển nước" hoặc "vùng nước lớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud