Nihongo

自然(しぜん、shizen)
- thiên nhiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIZEN

自然

しぜん

自然 (しぜん, phiên âm: shizen) có nghĩa là "thiên nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thiên nhiên
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自然, đọc là しぜん (shizen), có nghĩa là "tự nhiên", "thiên nhiên", "tự nhiên" hoặc "bản chất". Nó có thể chỉ đến thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta, bao gồm cây cối, động vật, sông ngòi, núi non, v.v., hoặc nó có thể chỉ đến một trạng thái tự nhiên, không bị can thiệp hay tác động từ con người. Nó còn thể hiện sự tự nhiên, không gượng ép trong hành vi, tính cách của một người. 自然 có thể diễn tả sự vật, hiện tượng hoặc tính chất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎自然の美しさ Dịch: Vẻ đẹp tự nhiên ⚫︎自然な笑顔 Dịch: Nụ cười tự nhiên ⚫︎自然の中で暮らす Dịch: Sống giữa thiên nhiên

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自然 để: ⚫︎ Mô tả thế giới tự nhiên: Ví dụ, khi bạn muốn nói về vẻ đẹp của núi non, sông ngòi. ⚫︎ Mô tả hành vi, tính cách: Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả một người có hành xử tự nhiên, không gượng ép. ⚫︎ Diễn tả một trạng thái: Ví dụ, khi bạn muốn nói về một tình huống xảy ra một cách tự nhiên, không cần sự can thiệp.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 自然 ⚫︎ Hiragana: しぜん ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 天然 (てんねん) (tennen): tự nhiên (thường dùng cho nguyên liệu tự nhiên) ⚫︎ 生 (なま) (nama): sống, tươi, nguyên chất (dùng để chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến) ⚫︎ ありのまま (arinomama): như vốn có, tự nhiên (diễn tả sự thật) ⚫︎ 天然 (tennen): Tự nhiên (như sản phẩm tự nhiên, không nhân tạo)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 人工 (じんこう) (jinkou): nhân tạo ⚫︎ 不自然 (ふしぜん) (fushizen): không tự nhiên, gượng gạo

Ví dụ câu 1

この公園は自然がいっぱいで、とても気持ちがいい。 ・Bản dịch: Công viên này tràn ngập thiên nhiên, thật dễ chịu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 自然 để mô tả môi trường công viên, nơi có nhiều yếu tố tự nhiên.

Ví dụ câu 2

彼女は自然な話し方で、みんなに好かれた。 ・Bản dịch: Cô ấy có cách nói chuyện tự nhiên, được mọi người yêu mến. ・Giải thích: Câu này dùng 自然 để miêu tả cách nói chuyện tự nhiên, không gượng ép của một người.

Nguồn gốc

Từ "自然" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ "自" (ji): bản thân, chính mình ⚫︎ "然" (zen): như vậy, thế Khi kết hợp lại, chúng biểu thị ý nghĩa "tự mình như thế", tức là "tự nhiên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud